Chỉ số CAPE (cyclically adjusted price-to-earnings) của S&P 500 hiện ở mức 41, gần chạm mức đỉnh 44 của giai đoạn bong bóng dot-com năm 1999-2000. Theo dữ liệu thị trường kéo dài 155 năm, đây là lần đầu tiên chỉ số này tiến gần đến ngưỡng đó kể từ đầu thế kỷ 21, và lịch sử cho thấy các đỉnh CAPE thường báo hiệu giai đoạn sinh lời kém khả quan trong dài hạn.

Chỉ số CAPE là gì và tại sao nó quan trọng?

Chỉ số CAPE được phát triển để làm mượt biến động của lợi nhuận theo từng năm. Nó được tính bằng cách lấy giá hiện tại của thị trường chứng khoán chia cho bình quân thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) trong 10 năm trước đó, có điều chỉnh lạm phát. Nhờ đó, CAPE phản ánh liệu cổ phiếu đang giao dịch ở mức hợp lý dựa trên nền tảng tài chính của doanh nghiệp hay do đầu cơ đẩy giá lên quá cao.

So với chỉ số P/E truyền thống, CAPE khắc phục được các bất thường từ chu kỳ kinh tế như suy thoái (làm giảm lợi nhuận tạm thời) hay bùng nổ (làm tăng lợi nhuận). Vì vậy, nó được coi là thước đo đáng tin cậy để đánh giá định giá thị trường dài hạn. Các phân tích dài hạn cho thấy các chỉ số CAPE cao thường đi trước các giai đoạn thị trường có mức sinh lời dưới trung bình.

Lịch sử các đỉnh CAPE và hậu quả

Trong quá khứ, chỉ số CAPE từng đạt đỉnh vào năm 1929 ở mức 27,6, trước khi thị trường sụp đổ dẫn đến Đại suy thoái. Chỉ số Dow Jones mất gần 90% giá trị từ đỉnh đến đáy trong bốn năm sau đó. Giai đoạn 1999-2000, CAPE đạt đỉnh 44, sau đó bong bóng dot-com vỡ, gây ra một thời kỳ đi ngang kéo dài và hủy hoại tài sản đáng kể.

Kể từ năm 2020, CAPE trung bình hàng năm luôn ở mức 30 trở lên. Với mức 41 hiện tại, chỉ số này đang tiến sát đỉnh lịch sử 155 năm. Mặc dù quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai, nhưng mô hình lịch sử cho thấy định giá cao đi kèm với nguy cơ điều chỉnh hoặc giảm mạnh nếu kỳ vọng tăng trưởng không được đáp ứng hoặc áp lực vĩ mô gia tăng.

Nhà đầu tư nên chuẩn bị gì?

Để đối phó với biến động tiềm tàng, chiến lược phòng ngừa hiệu quả nhất là xây dựng danh mục đầu tư hợp lý trước khi đợt bán tháo xảy ra. Đa dạng hóa tài sản là yếu tố then chốt, bao gồm trái phiếu chính phủ (thường tăng khi cổ phiếu giảm do nhu cầu trú ẩn an toàn) và hàng hóa như vàng để chống lại các cú sốc địa chính trị hoặc lạm phát.

Ngoài ra, duy trì một lượng tiền mặt dự trữ giúp nhà đầu tư có thể giải ngân khi thị trường giảm. Trong danh mục cổ phiếu, chuyển trọng tâm sang các ngành phòng thủ như hàng tiêu dùng thiết yếu sẽ giảm độ nhạy với các lĩnh vực tăng trưởng cao. Bằng cách duy trì quan điểm thận trọng về định giá và tránh tập trung quá nhiều vào các cổ phiếu đắt đỏ và biến động, danh mục có thể chịu đựng được sự bất ổn trong khi vẫn hướng tới mục tiêu dài hạn là xây dựng và bảo toàn tài sản.

Theo The Motley Fool

Ảnh: sergeitokmakov / Pixabay