Ngày 2/4/2025, Mỹ công bố loạt thuế quan diện rộng, gọi là 'Ngày Giải phóng', làm dấy lên câu hỏi liệu các nước khác có làm theo hay không. Hai quan điểm đối lập xuất hiện: một bên cho rằng các nước buộc phải tăng rào cản để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa trước dòng chảy thương mại chệch hướng, đặc biệt từ Trung Quốc; bên kia cho rằng lợi ích từ thương mại tự do đủ lớn để duy trì hợp tác ngay cả khi thiếu thành viên lớn nhất.

Tác động hạn chế đến thuế quan tối ưu

Nghiên cứu của Bonadio và cộng sự (2026) sử dụng mô hình định lượng đa quốc gia, đa ngành với mạng lưới đầu vào-đầu ra toàn cầu, được hiệu chỉnh theo dữ liệu OECD cho 42 quốc gia. Kết quả trung tâm cho thấy ngay cả khi Mỹ rút hoàn toàn khỏi hợp tác thương mại, tác động đến thuế quan tối ưu và tính bền vững của hợp tác giữa các nước còn lại là hạn chế. Cơ chế này minh bạch: Mỹ chiếm khoảng 14% nhập khẩu thế giới, nhưng thước đo chính – tỷ lệ hấp thụ nước ngoài theo trọng số xuất khẩu – thay đổi rất ít đối với hầu hết các nước. Dòng chảy thương mại được phân bổ lại trên nhiều đối tác, khiến mức độ phơi nhiễm của mỗi nước với từng đối tác, và do đó động cơ áp thuế, hầu như không đổi.

Trong mô hình một ngành cơ bản, thuế quan tối ưu đơn phương của Trung Quốc và EU tăng chưa đến nửa điểm phần trăm sau khi Mỹ rút hoàn toàn. Hệ số chiết khấu tối thiểu để duy trì hợp tác tăng từ 0,425 lên 0,429 đối với Trung Quốc và từ 0,433 lên 0,438 đối với EU. Đối với các nước khác, thay đổi còn nhỏ hơn. Kết quả này vững chắc khi thay đổi độ co giãn thương mại và độ co giãn cung lao động.

Kịch bản Mỹ rút một phần

Nghiên cứu cũng xem xét kịch bản thực tế hơn, khi Mỹ áp thuế quan trung bình theo trọng số nhập khẩu 21% thay vì rút hoàn toàn. Tác động đến tính bền vững hợp tác bên ngoài Mỹ vẫn nhỏ: hệ số chiết khấu tối thiểu trung bình tăng khoảng 0,01 so với mức cơ sở năm 2018. Khi thuế quan Mỹ tăng từ 0% lên 200%, hệ số chiết khấu tối thiểu cho Trung Quốc và EU có dạng hình chữ U ngược: tăng lên khi thuế Mỹ tăng từ 0, nhưng giảm khi thuế vượt quá mức Nash.

Một kịch bản riêng xem xét khi các nước khác loại Mỹ khỏi đòn trả đũa thuế quan – ví dụ vì lý do địa chính trị. Trong trường hợp này, hệ số chiết khấu tối thiểu của Trung Quốc tăng lên 0,579, một mức tăng đáng kể hơn. Nguyên nhân là việc loại Mỹ khỏi trả đũa làm giảm cả lợi ích từ việc phá vỡ hợp tác lẫn thiệt hại từ chiến tranh thương mại, với tác động ròng là hợp tác khó duy trì hơn.

Tính bền vững của hợp tác

Hệ số chiết khấu tối thiểu trong mô hình cơ bản là khoảng 0,43 cho Trung Quốc và EU, và 0,39 cho nước trung bình. Với hệ số chiết khấu hàng năm tiêu chuẩn trong mô hình vĩ mô là 0,96, hợp tác dường như dễ duy trì. Tuy nhiên, một số yếu tố cần lưu ý: các nhà hoạch định chính sách có thể kém kiên nhẫn hơn do rủi ro tái cử; Gabaix (2020) đưa ra khái niệm chiết khấu nhận thức, với tỷ lệ chiết khấu hàng năm ngụ ý gần 0,5, chỉ cao hơn một chút so với hệ số tối thiểu. Thời gian trừng phạt cũng quan trọng: nếu chỉ có một giai đoạn trừng phạt trước khi quay lại hợp tác, hệ số chiết khấu yêu cầu tăng lên khoảng 0,75. Dưới chiến lược 'grim-trigger', hợp tác rất ổn định; nhưng với thời gian trừng phạt ngắn, nó trở nên mong manh hơn nhiều.

Hàm ý chính sách

Kể từ tháng 4/2025, hợp tác thương mại toàn cầu dường như không giảm. Một số hiệp định thương mại quan trọng đã được công bố hoặc ký kết: EU-Mercosur, EU-Ấn Độ, và mở rộng CPTPP. Nếu việc Mỹ rút lui kích hoạt động lực này giữa các nước còn lại, nó có thể tạo ra nhiều tự do hóa thương mại hơn là ít đi. Phân tích về động cơ của các nước cho thấy các điều kiện cho hợp tác thương mại tiếp tục vẫn mạnh mẽ.

Theo CEPR

Ảnh: StockSnap / Pixabay