Ngày 24/7/2026, Mỹ chính thức áp thuế 12,5% đối với hàng nhập khẩu từ Việt Nam theo Điều 301, với lý do điều tra việc các nền kinh tế có thực thi lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức hay không. Việt Nam nằm trong nhóm 42 nước chịu mức thuế cao hơn, trong khi 60 nền kinh tế khác chỉ chịu mức 10% hoặc 12,5%.

Phản ứng từ Chính phủ Việt Nam

Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng cho rằng quyết định của USTR chưa phản ánh đầy đủ thực tế và nỗ lực của Việt Nam trong phòng chống lao động cưỡng bức. Bà nhấn mạnh Việt Nam nghiêm cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức, tuân thủ các quy định của ILO và các hiệp định thương mại tự do. Chính phủ sẽ tiếp tục đối thoại để yêu cầu Washington đánh giá toàn diện hệ thống pháp luật và thực thi của Việt Nam.

Trước đó, ngày 22/7, Chính phủ ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP cấm nhập khẩu hàng hóa khai thác, sản xuất hoặc chế tạo một phần hoặc toàn bộ bằng lao động cưỡng bức. Bộ Công Thương khẳng định nghị định thể hiện quyết tâm tăng cường khung pháp lý, thực thi các công ước ILO và nâng cao tính minh bạch, bền vững trong chuỗi cung ứng.

Nguy cơ mất đơn hàng và lời kêu gọi tái cấu trúc

Ông Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội, cảnh báo mức thuế 12,5% có thể làm suy yếu sức cạnh tranh của hàng Việt, khiến đơn hàng dịch chuyển sang các nước như Campuchia, Indonesia, Malaysia, Bangladesh, Ấn Độ – những nước chỉ chịu thuế 10%. Rủi ro này đặc biệt lớn khi Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch 86,4 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2026, chiếm gần một phần ba tổng xuất khẩu cả nước.

Tuy nhiên, ông cho rằng áp lực thuế quan có thể trở thành chất xúc tác cho quá trình tái cấu trúc. Doanh nghiệp nào chứng minh được chuỗi cung ứng minh bạch, không lao động cưỡng bức, kiểm soát xuất xứ hiệu quả và thực hành kinh doanh có trách nhiệm sẽ không chỉ giữ vững thị trường Mỹ mà còn mở rộng cơ hội sang EU, Canada, Anh, Nhật Bản. “Doanh nghiệp Việt chỉ có thể đứng vững khi chuyển từ tư duy nhận đơn hàng sang quản trị chuỗi giá trị toàn cầu, với nguồn gốc minh bạch, tuân thủ tiêu chuẩn lao động và kiểm soát chặt chẽ hàng chuyển tải”, ông nói.

Ông đề xuất phát triển các trung tâm tuân thủ chung, giúp doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý, kiểm toán xã hội, hệ thống truy xuất nguồn gốc và tư vấn thương mại quốc tế với chi phí hợp lý. Đồng thời, cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu thông qua các FTA như EVFTA, CPTPP, RCEP, UKVFTA, và mở rộng sang Trung Đông, ASEAN, Nam Mỹ.

Cơ hội từ áp lực thuế quan

Theo Mirae Asset Securities, thuế quan sẽ tác động mạnh nhất lên các ngành xuất khẩu thâm dụng lao động, biên lợi nhuận thấp như dệt may, giày dép, thủy sản, gỗ và nội thất. Các chuyên gia nhận định thách thức từ thuế quan mở ra cơ hội để các ngành tái định vị năng lực cạnh tranh thay vì chỉ phản ứng với từng rào cản thương mại riêng lẻ. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu có thể giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, trong khi kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn, truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ hơn và tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững sẽ nâng cao sức cạnh tranh tổng thể.

Ý nghĩa với người đọc Việt Nam

Với vị thế là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, việc Mỹ áp thuế 12,5% lên hàng Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc doanh nghiệp. Người Việt làm việc trong các ngành dệt may, giày dép, thủy sản, gỗ – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu sang Mỹ – cần nắm bắt xu hướng minh bạch hóa, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ lao động để duy trì việc làm và thu nhập. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng, chuyển từ gia công sang quản trị chuỗi, phù hợp với các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

Theo Asia News Network

Ảnh: anncapictures / Pixabay