Bối cảnh: Số vụ kiện bản quyền AIGC gia tăng, tòa án Trung Quốc thay đổi cách tiếp cận
Trong những năm gần đây, số vụ kiện liên quan đến bản quyền nội dung do AI tạo ra (AIGC) tại Trung Quốc ngày càng nhiều. Các cơ quan tư pháp đã dần thay đổi nhận thức về vấn đề pháp lý mới này khi công nghệ phát triển, đồng thời hoàn thiện phương pháp xét xử và tiêu chuẩn thẩm tra thông qua thực tiễn. Bài viết dựa trên thực tiễn tư pháp Trung Quốc, phân tích logic xét xử và sự đồng thuận tư pháp về công nhận bản quyền AIGC, đồng thời đề xuất xây dựng hệ thống quy tắc tư pháp có tính giải thích và khả thi.
Bước 1: Nghĩa vụ tiết lộ bắt buộc – Nguyên đơn phải khai báo có dùng AI hay không
Để giải quyết lượng lớn nội dung cần thẩm tra, tòa án cần cơ chế sàng lọc hiệu quả. Do đó, nguyên đơn khi khởi kiện yêu cầu bảo hộ bản quyền cho AIGC có nghĩa vụ tiết lộ trung thực với tòa án về việc nội dung đó có liên quan đến AI hay không. Cụ thể, nghĩa vụ tiết lộ gồm hai phần: (1) tiết lộ bản chất – tuyên bố rõ nội dung là sáng tạo độc lập của con người hay do AI hỗ trợ/tạo ra; (2) tiết lộ tóm tắt quy trình – nếu có AI tham gia, nguyên đơn phải mô tả sơ bộ công cụ/mô hình AI đã sử dụng và phương thức tương tác cơ bản (ví dụ: có qua nhiều vòng lặp prompt, điều chỉnh tham số hay không). Nếu nguyên đơn vi phạm nghĩa vụ này, khai báo sai sự thật hoặc cố tình che giấu, tòa án có thể bác đơn kiện hoặc bác yêu cầu do vi phạm nguyên tắc thiện chí tố tụng.
Bước 2: Lộ trình xét xử hai nhánh – Phân biệt tác phẩm truyền thống và AIGC
Sau khi nguyên đơn thực hiện nghĩa vụ tiết lộ, tòa án sẽ áp dụng hai tiêu chuẩn phân bổ nghĩa vụ chứng minh và công nhận tính nguyên gốc khác nhau dựa trên việc có AI tham gia hay không.
Nhánh 1 – Tác phẩm truyền thống (không có AI): Áp dụng nguyên tắc suy đoán kết quả và tiêu chuẩn tính nguyên gốc thông thường. Nguyên đơn chỉ cần nộp giấy chứng nhận đăng ký bản quyền hợp pháp, bản gốc tác phẩm, bản thảo sáng tác, ấn phẩm hợp pháp... là đã hoàn thành nghĩa vụ chứng minh ban đầu. Tòa án tập trung xem xét liệu biểu đạt cuối cùng có tính nguyên gốc hay không. Nếu bị đơn phản đối, nghĩa vụ chứng minh chuyển sang bị đơn.
Nhánh 2 – Nội dung do AI tạo ra: Áp dụng nguyên tắc chứng minh quy trình và tiêu chuẩn đóng góp thực chất. Nguyên đơn không chỉ cung cấp AIGC cuối cùng mà còn phải nộp chuỗi chứng cứ phản ánh đầy đủ, rõ ràng quá trình đầu tư trí tuệ của mình, chứng minh cách họ kiểm soát và tác động thực chất đến quá trình tạo ra AI thông qua thiết kế prompt, điều chỉnh tham số, sàng lọc kết quả, chỉnh sửa sau đó... Tiêu chuẩn công nhận tính nguyên gốc chuyển từ đánh giá tính độc đáo của biểu đạt cuối cùng sang đánh giá mức độ sáng tạo của hoạt động trí tuệ con người trong quá trình tạo ra.
Bước 3: Tiêu chí phân tầng về tính nguyên gốc – Phân biệt đóng góp sáng tạo và thao tác kỹ thuật
Trong thực tế, tương tác giữa người dùng và AI có nhiều dạng. Cần phân biệt lao động sáng tạo được bảo hộ và thao tác kỹ thuật không được bảo hộ.
Điều kiện tích cực để được bảo hộ: Chứng minh tồn tại mô hình tương tác “kiểm soát sáng tạo chủ đạo”. Nguyên đơn cần chứng minh quá trình tương tác có đặc điểm: (1) Lệnh cụ thể và lặp đi lặp lại – prompt mô tả chi tiết đặc điểm chủ thể, yếu tố bố cục, phong cách thị giác, bầu không khí cảm xúc... kèm lịch sử sửa đổi; (2) Can thiệp cá nhân hóa tham số – điều chỉnh các biến kỹ thuật như seed, số bước lấy mẫu, cường độ phong cách, tham số màu sắc, nhịp điệu...; (3) Sàng lọc chủ động và tối ưu hóa có định hướng – so sánh, chọn lọc giữa nhiều kết quả, giữ lại phiên bản phù hợp và tiếp tục tinh chỉnh.
Điều kiện tiêu cực – không có đóng góp sáng tạo: Tòa án loại trừ hai dạng hành vi: (1) “Một nút tạo” – người dùng chỉ nhập lệnh đơn giản như “vẽ một con mèo”, không điều chỉnh tham số và chấp nhận kết quả ngay; (2) “Tung xúc xắc” – dù nhấn tạo nhiều lần nhưng mỗi lần đều dùng lệnh chung chung giống nhau, thiếu định hướng trí tuệ liên tục, kết quả chủ yếu do ngẫu nhiên của thuật toán.
Trường hợp đặc biệt – AI là công cụ hỗ trợ thuần túy: Khung biểu đạt cốt lõi, cốt truyện cơ bản, thiết kế thị giác hoặc logic mã nguồn chính do người dùng tự sáng tạo độc lập trước, AI chỉ thực hiện các lệnh rõ ràng như trau chuốt văn phong, sửa ngữ pháp, tô màu theo phong cách, mã hóa hiệu quả hoặc chuyển đổi định dạng. Trong trường hợp này, việc xem xét bản quyền có thể quay trở lại tiêu chuẩn tác phẩm truyền thống, coi AI như công cụ hỗ trợ kỹ thuật hiện đại.
Bước 4: Quy tắc chứng cứ và điểm thẩm tra theo từng loại AIGC
Để đảm bảo hiệu quả của lộ trình dựa trên quy trình, cần quy định rõ phạm vi nộp chứng cứ và quy tắc chấp nhận. Nguyên đơn nên nộp: văn bản prompt gồm phiên bản đầu và tất cả phiên bản lặp; nhật ký điều chỉnh tham số ghi rõ thời gian, nội dung và lý do; tệp kết quả gồm tất cả phiên bản và dấu vết sàng lọc; hồ sơ chỉnh sửa sau đó bằng Photoshop, Word... Các chứng cứ này phải tạo thành chuỗi hoàn chỉnh, chứng minh tính liên tục và thực chất của đầu tư trí tuệ. Nguyên tắc chấp nhận: ưu tiên bản gốc, bổ sung bằng công nghệ xác thực như dấu thời gian đáng tin cậy, blockchain.
Điểm thẩm tra theo loại AIGC:
Văn bản: Mức độ kiểm soát biểu đạt – prompt có xác định rõ chủ đề, phạm vi nội dung, logic tường thuật; có tham gia thiết kế cấu trúc chương, đoạn; có thể hiện phong cách ngôn ngữ độc đáo; có thiết lập cá nhân hóa quan điểm chính, luận cứ then chốt.
Hình ảnh: Mức độ tùy chỉnh yếu tố thị giác – prompt mô tả cụ thể chủ thể, bầu không khí, bố cục; điều chỉnh tham số thể hiện thẩm mỹ cá nhân (mô hình phong cách, phối màu, xử lý ánh sáng); chỉnh sửa sau đó có sửa chữa bố cục tổng thể, khuyết điểm chi tiết.
Nghe nhìn: Khả năng kiểm soát logic tường thuật và ngôn ngữ nghe nhìn – có thiết kế kịch bản cảnh quay (lựa chọn góc máy, chuyển động ống kính); có cá nhân hóa và kết hợp các yếu tố âm thanh, hình ảnh (nhạc nền, phong cách thuyết minh); có điều chỉnh tham số kỹ thuật (độ phân giải, tốc độ khung hình, tông màu) để kiểm soát chất lượng hình ảnh; có thiết lập nhịp điệu tường thuật (tốc độ chuyển cảnh, đồng bộ âm thanh-hình ảnh).
Tương tác: Mức độ tùy chỉnh quy tắc tương tác và logic tạo nội dung – có thiết kế cơ chế phản hồi thao tác độc đáo; có đảm bảo tính nhất quán tường thuật giữa các yếu tố đa phương tiện; có tạo nội dung khác biệt dựa trên hành vi người dùng; có cá nhân hóa bố cục giao diện, thiết kế nút chức năng. Ví dụ: AIGC tường thuật tương tác cần xem xét người dùng có thiết lập nhánh cốt truyện chính, mối quan hệ nhân vật; AIGC trò chơi cần xem xét người dùng có thiết kế luật chơi, cấp độ, tùy chỉnh hình ảnh, âm thanh.
Kết luận: Hướng tới sự cân bằng động giữa đổi mới công nghệ và trật tự bản quyền
Làn sóng công nghệ AI tạo sinh vẫn đang phát triển mạnh mẽ. Hệ thống bản quyền cần duy trì triết lý cân bằng cởi mở, linh hoạt, trên cơ sở kiên định nguyên tắc “lấy con người làm trung tâm”, thông qua việc điều chỉnh và chi tiết hóa liên tục các quy tắc tư pháp để đáp ứng tích cực với biến đổi công nghệ. Đây là vấn đề quan trọng trong hiện đại hóa tư pháp sở hữu trí tuệ, cũng là một đề tài sâu sắc liên quan đến tương lai sáng tạo của nền văn minh.
Ảnh: Kindel Media / Pexels
