Quá trình quốc tế hóa đồng nhân dân tệ (RMB) – sự chuyển đổi từ công cụ nội địa thành đồng tiền toàn cầu phục vụ thương mại, đầu tư và tài chính – đã được các chuyên gia thảo luận tại phiên 'Renminbi and the World' trong khuôn khổ Hội nghị Thường niên của Nhà vô địch mới 2026 do Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tổ chức tại Đại Liên, Trung Quốc. Zhu Ning, Phó Hiệu trưởng kiêm Giáo sư Tài chính tại Viện Tài chính Cao cấp Thượng Hải, nhận định: 'Đây là một quá trình rất dài hạn, bắt đầu từ khoảng 20 năm trước. Có lẽ chúng ta đang thấy kết quả trong khoảng 12 tháng qua.'
Bức tranh toàn cảnh về quốc tế hóa đồng nhân dân tệ
Zongyuan Zoe Liu, Nghiên cứu viên cao cấp tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (Mỹ), nhấn mạnh bản chất của quá trình này đã thay đổi căn bản: 'Nếu so sánh năm 2009 với hiện tại, thay đổi lớn nhất là quốc tế hóa RMB đã chuyển từ một dự án mang tính uy tín sang một dự án chiến lược và khả năng phục hồi quan trọng.' Theo bà, đánh giá dựa trên ba chức năng của tiền tệ cho thấy kết quả trái chiều: về phương tiện trao đổi, hơn 60% thương mại xuyên biên giới của Trung Quốc hiện được thanh toán bằng RMB, và 99% thương mại Trung-Nga được thực hiện bằng nội tệ. Tuy nhiên, về chức năng lưu trữ giá trị, quốc tế hóa RMB 'chưa đạt được tiến bộ đáng kể' do các kiểm soát vốn. Chức năng đơn vị hạch toán được xác định là lĩnh vực có tiềm năng lớn nhất trong tương lai, khi Trung Quốc đang nỗ lực định giá hàng hóa như dầu thô tại Thượng Hải, lithium tại Quảng Châu và kim loại hiếm bằng RMB.
Dữ liệu SWIFT và khoảng trống thông tin
Diana Choyleva, Nhà sáng lập kiêm Chuyên gia kinh tế trưởng của Enodo Economics, đưa ra một lưu ý quan trọng về số liệu thống kê. Dữ liệu SWIFT cho thấy tỷ trọng của đồng nhân dân tệ trong thanh toán toàn cầu biến động mạnh, đạt đỉnh 4,74% vào giữa năm 2024 trước khi giảm xuống còn 2,75–3,1% vào đầu năm 2026. Tuy nhiên, bà cho rằng con số này có thể phản ánh thấp hơn thực tế sử dụng, bởi hoạt động thương mại bằng RMB đang chuyển dịch khỏi hệ thống SWIFT sang Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng Xuyên biên giới Trung Quốc (CIPS) và các nền tảng tiền kỹ thuật số song phương, nơi 'không có khả năng quan sát' trong dữ liệu thông thường. Bà kết luận: 'Chúng ta không còn một thước đo đáng tin cậy để đo lường việc sử dụng đồng nhân dân tệ trong thương mại xuyên biên giới.'
Quan điểm từ Nam Phi: Đa dạng hóa thay vì thay thế đồng USD
Ashor Sarupen, Thứ trưởng Bộ Tài chính Nam Phi, cho rằng câu hỏi quan trọng không phải là liệu RMB có thay thế đồng USD hay không, mà là liệu hệ thống toàn cầu có giảm bớt sự phụ thuộc vào một đồng tiền duy nhất hay không. 'Vấn đề cốt lõi là không tạo ra các điểm phụ thuộc duy nhất, mà tập trung vào đa dạng hóa. Tương lai không nhất thiết là lưỡng cực giữa hai cường quốc và hai đồng tiền – mà là về khả năng tương tác, minh bạch và các quy tắc có thể dự đoán được trong trao đổi tiền tệ.' Nam Phi đã có các bước đi thực tế: Ngân hàng Dự trữ Nam Phi và Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã vận hành thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương từ năm 2015. Standard Bank trở thành ngân hàng châu Phi đầu tiên được ủy quyền thực hiện giao dịch qua CIPS vào cuối năm 2025, dù Sarupen lưu ý rằng vẫn còn ở giai đoạn đầu. 'Chúng tôi chưa sử dụng hạn mức tiền tệ, nhưng thỏa thuận hoán đổi đã có hiệu lực.'
Tỷ giá hối đoái và bài học từ Nhật Bản
Phiên thảo luận cũng xem xét sự tăng giá gần đây của RMB. Zhu Ning chỉ ra các yếu tố hỗ trợ như thặng dư thương mại của Trung Quốc, khả năng phục hồi kinh tế và sự ổn định tương đối so với các nền kinh tế lớn khác, nhưng cảnh báo không nên kỳ vọng vào sự biến động nhanh chóng. Ông dẫn bài học từ Hiệp định Plaza của Nhật Bản và rủi ro rằng sự tăng giá mạnh có thể làm tổn hại đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu – một thành phần quan trọng của GDP Trung Quốc. 'Cách tiếp cận từng bước, vừa làm vừa rút kinh nghiệm là tinh thần của các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc.' Liu nhận xét rằng PBOC đã duy trì sự ổn định của đồng tiền ngay cả khi thị trường dự đoán mất giá sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tái đắc cử, coi đây là một lựa chọn có chủ đích gắn với khả năng phục hồi. Trong khi đó, Choyleva đặt câu hỏi về tỷ giá trong khung thời gian dài hơn: 'Trong những thập kỷ tới, chi phí tài trợ bằng USD bên ngoài và bên trong nước Mỹ sẽ tăng đáng kể,' một xu hướng có thể cải thiện vị thế cạnh tranh của RMB cho các giao dịch xuyên biên giới bất kể biến động tỷ giá.
Khoảng trống tài sản an toàn và vai trò của trái phiếu xanh
Một câu hỏi từ khán giả về nguồn cung tài sản an toàn – nơi người nước ngoài muốn nắm giữ RMB có thể đầu tư vào các công cụ rủi ro thấp – đã dẫn đến cuộc trao đổi có tầm nhìn xa nhất. Choyleva chỉ ra thị trường thu nhập cố định đang mở rộng của Trung Quốc là giai đoạn tiếp theo tự nhiên: các công ty thanh toán thương mại bằng RMB sẽ muốn có các công cụ ngắn hạn bằng RMB để nắm giữ giữa các giao dịch. Liu lập luận rằng lợi thế khác biệt của Trung Quốc không nằm ở việc sao chép thị trường Kho bạc Mỹ mà nằm ở tài chính xanh. 'Lợi thế độc đáo của Trung Quốc trong việc cung cấp một chuẩn mực tài chính sẽ nằm ở trái phiếu xanh và quá trình chuyển đổi xanh,' bà nói, đề cập đến năng lực công nghiệp hỗ trợ thị trường đó. Sự chuyển đổi từ đồng tiền thanh toán sang đồng tiền dự trữ và đầu tư là thách thức xác định của giai đoạn tiếp theo trong quốc tế hóa RMB.
Hiện tại, RMB chỉ chiếm chưa đến 2% dự trữ chính thức toàn cầu, so với 58% của đồng USD, trong khi Trung Quốc nắm giữ hơn 30% năng lực sản xuất toàn cầu. Khoảng cách giữa trọng lượng kinh tế và vị thế tiền tệ vẫn còn lớn. Liệu khoảng cách này có thu hẹp hay không – và tốc độ ra sao – là câu hỏi mà phiên thảo luận tại Đại Liên cho rằng sẽ định hình thập kỷ tới của tài chính toàn cầu.
Theo The World Economic Forum
Ảnh: JohannesBlümel / Pixabay
