Rủi ro từ chuỗi cung ứng và quản trị

Nhiều công ty đất hiếm đang hoạt động hoặc tìm cách kinh doanh tại Việt Nam, bao gồm các doanh nghiệp Nhật Bản, Trung Quốc và Lynas Rare Earths Limited (ASX: LYC). Mỹ muốn các nhà cung cấp sản phẩm đất hiếm không phụ thuộc vào Trung Quốc. Tuy nhiên, việc kinh doanh tại Việt Nam có thể tạo ra mối liên kết với Trung Quốc. Đây đang trở thành một trong những câu hỏi thẩm định trọng tâm trong ngành đất hiếm.

Sở hữu Trung Quốc không còn là vấn đề duy nhất

Trước đây, nhà đầu tư chỉ đơn giản hỏi: “Dự án này có thuộc sở hữu Trung Quốc không?”. Ngày nay, những câu hỏi quan trọng hơn bao gồm: Dự án có sử dụng công nghệ chế biến của Trung Quốc không? Có phụ thuộc vào hóa chất Trung Quốc không? Có cần kỹ sư hoặc hỗ trợ kỹ thuật từ Trung Quốc không? Khách hàng hạ nguồn có phụ thuộc vào chứng nhận của Trung Quốc không? Và quan trọng nhất, Trung Quốc có thể can thiệp vào bất kỳ mắt xích nào không? Nếu câu trả lời là có cho bất kỳ câu hỏi nào, dự án đó có mức độ tiếp xúc chiến lược với Trung Quốc, bất kể ai sở hữu mỏ.

Việt Nam có mối liên kết công nghiệp sâu sắc với Trung Quốc

Việt Nam đang cố gắng giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, nhưng địa lý lại bất lợi. Miền Bắc Việt Nam có quan hệ kinh tế chặt chẽ với miền Nam Trung Quốc. Nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam phụ thuộc vào máy móc, hóa chất, phụ tùng thay thế, hậu cần, nhà thầu và tài chính của Trung Quốc. Đất hiếm cũng không ngoại lệ. Trong lịch sử, tinh quặng đất hiếm của Việt Nam thường được đưa sang Trung Quốc để tách chiết, vì Trung Quốc sở hữu các nhà máy tách chiết chi phí thấp nhất thế giới. Ngay cả các dự án do doanh nghiệp Nhật Bản hậu thuẫn cũng gặp khó khăn trong việc thiết lập chuỗi chế biến hoàn toàn độc lập.

Nhật Bản hiểu rõ điều này hơn bất kỳ ai

Nhật Bản đã đầu tư vào Việt Nam hơn một thập kỷ. Toyota Tsusho, Sojitz và JOGMEC đều đã khảo sát các mỏ đất hiếm tại Việt Nam. Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn chưa từ bỏ Lynas. Năm 2026, Nhật Bản đã mở rộng cam kết dài hạn với Lynas đến năm 2038 và đảm bảo khối lượng lớn sản phẩm NdPr và đất hiếm nặng. Điều này cho thấy nếu chỉ riêng Việt Nam có thể cung cấp nguồn cung độc lập an toàn, Nhật Bản đã không tăng cường đầu tư vào sản xuất Australia và chế biến Malaysia. Nhật Bản đang theo đuổi cả hai hướng, coi Việt Nam là một nguồn bổ sung đầy hứa hẹn, chưa phải là sự thay thế.

Nỗ lực của Việt Nam và vai trò của Lynas

Việt Nam nhận thức được vấn đề. Từ năm 2026, Việt Nam đã hạn chế xuất khẩu đất hiếm chưa qua chế biến nhằm phát triển năng lực chế biến trong nước, thay vì chỉ đưa tinh quặng sang Trung Quốc. Đây là chiến lược hợp lý, nhưng xây dựng năng lực tách chiết khó hơn nhiều so với xây dựng mỏ. Lynas đang khám phá một nhà máy kim loại đất hiếm tại Việt Nam cùng với LS Cable & System của Hàn Quốc. Ý tưởng là cung cấp nguyên liệu từ mỏ Australia và nhà máy tách chiết Malaysia của Lynas, thay vì phụ thuộc vào quặng Việt Nam. Điều này giảm đáng kể một loại phụ thuộc vào Trung Quốc, nhưng không tự động loại bỏ các phụ thuộc khác như thiết bị, hóa chất đặc biệt, bảo trì, quốc tịch lao động, cấp phép xuất khẩu, an ninh mạng và rủi ro chính trị địa phương.

Mối quan tâm của Mỹ và đánh giá tổng thể

Washington lo ngại rộng hơn cả vấn đề sở hữu. Nếu một hợp kim nam châm được sản xuất tại Việt Nam, các quan chức mua sắm quốc phòng Mỹ sẽ hỏi: Hóa chất Trung Quốc có được sử dụng không? Mạch tách chiết Trung Quốc có liên quan không? Phần mềm Trung Quốc có vận hành nhà máy không? Kỹ thuật viên Trung Quốc có hỗ trợ không? Bắc Kinh có thể ngừng sản xuất ngay lập tức không? Những câu hỏi này quan trọng không kém nguồn gốc quặng. Trong thẩm định, các dự án nên được xếp hạng theo mức độ phụ thuộc vào Trung Quốc. Ví dụ: phụ thuộc thấp (quặng Australia, tách chiết Malaysia, tài chính Nhật Bản, thiết bị phi Trung Quốc, khách hàng phương Tây đạt chuẩn); phụ thuộc vừa (khai thác Việt Nam, chế biến trong nước nhưng có tiêu hao hoặc thiết bị Trung Quốc); phụ thuộc cao (khai thác Việt Nam cần tách chiết, hóa chất, kỹ thuật hoặc chứng nhận hạ nguồn của Trung Quốc). Quốc gia đặt nhà máy ngày càng ít quan trọng hơn các quốc gia kiểm soát hóa học, thiết bị, bí quyết kỹ thuật, vật tư tiêu hao, phần mềm và chứng nhận khách hàng. Đó là những mắt xích quyết định chuỗi cung ứng có thực sự độc lập hay chỉ tỏ ra như vậy.

Ý nghĩa với người đọc Việt Nam

Việt Nam là quốc gia có trữ lượng đất hiếm lớn thứ hai thế giới, nhưng việc khai thác và chế biến vẫn phụ thuộc nhiều vào Trung Quốc. Chính sách hạn chế xuất khẩu đất hiếm thô từ năm 2026 cho thấy nỗ lực của Việt Nam trong việc xây dựng chuỗi cung ứng độc lập. Tuy nhiên, bài học từ Nhật Bản và Lynas cho thấy con đường này còn nhiều thách thức. Người Việt Nam cần hiểu rằng sự độc lập không chỉ đến từ sở hữu mỏ, mà từ việc kiểm soát toàn bộ công nghệ, hóa chất và hạ tầng chế biến. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh kinh tế và vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo InvestorNews

Ảnh: Hậu Phan / Pexels