Chính sách Nhật Bản xuất khẩu vũ khí vừa trải qua bước ngoặt lớn nhất kể từ sau Thế chiến II khi tháng 4/2026 Tokyo lần đầu cho phép chuyển giao vũ khí sát thương cho đối tác. Đợt sửa đổi toàn diện Ba nguyên tắc chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng dưới chính phủ Takaichi phản ánh nhận thức rằng năng lực công nghiệp quốc phòng là bộ phận cấu thành của sức mạnh quốc gia và răn đe chiến lược.

Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản từng áp dụng một trong những chế độ kiểm soát xuất khẩu vũ khí hà khắc nhất thế giới. Ba nguyên tắc về xuất khẩu vũ khí ban đầu cấm chuyển giao vũ khí cho các nước cộng sản, các nước bị Liên Hợp Quốc cấm vận và các nước tham gia xung đột quốc tế. Quy định này dần được mở rộng thành lệnh cấm gần như tuyệt đối, phản ánh bản sắc hòa bình hậu chiến của Nhật Bản được ghi trong Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản. Tuy nhiên, chính sách này ngày càng bất cập với thực tế chiến lược sau Chiến tranh Lạnh, khiến chi phí sản xuất quốc phòng cao và doanh nghiệp Nhật bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ cải cách 2014 đến áp lực an ninh 2022

Cú chuyển hướng lớn đầu tiên diễn ra năm 2014, khi chính quyền Abe thay khung chính sách cũ bằng Ba nguyên tắc chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng. Thay vì cấm toàn bộ, quy định mới cho phép xuất khẩu nếu đóng góp cho hòa bình quốc tế, an ninh của Nhật Bản và hợp tác quốc tế, kèm giám sát mục đích sử dụng cuối và phê duyệt theo từng vụ việc. Tuy vậy, trên thực tế Nhật Bản chủ yếu xuất khẩu thiết bị phi sát thương như hệ thống giám sát, linh kiện máy bay vận tải, radar, thiết bị cứu hộ và công nghệ rà phá thủy lôi, với rất ít thương vụ đáng kể do thủ tục phức tạp và sự thận trọng chính trị.

Giai đoạn trước 2022 đã thay đổi cách tính toán của Tokyo. Trung Quốc hiện đại hóa quân sự nhanh chóng, gia tăng các hoạt động cưỡng ép quanh quần đảo Senkaku và Đài Loan; Triều Tiên mở rộng chương trình tên lửa; Nga và Trung Quốc tăng cường hợp tác quân sự. Chiến lược An ninh Quốc gia 2022 lần đầu thừa nhận công nghệ quốc phòng và năng lực sản xuất là tài sản chiến lược, cần hợp tác quốc tế và duy trì năng lực công nghiệp dài hạn. Cuộc chiến tại Ukraine tiếp tục cho thấy tầm quan trọng của mạng lưới sản xuất quốc phòng toàn cầu, củng cố thêm lập luận này.

Nhật Bản sau đó sửa đổi khung xuất khẩu vào cuối năm 2023 và tháng 3/2024, cho phép xuất khẩu thiết bị quốc phòng hợp tác phát triển trong một số điều kiện nhất định. Điển hình là Chương trình Không chiến Toàn cầu (GCAP) giữa Nhật Bản, Anh và Italy, trong đó máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu có thể được cung cấp cho bên thứ ba khi được chính phủ phê duyệt nghiêm ngặt. Đây là thay đổi lớn so với quy định trước vốn cấm xuất khẩu các nền tảng sát thương hoàn chỉnh ngay cả khi hợp tác phát triển.

Nhật Bản xuất khẩu vũ khí ra sao sau cải cách tháng 4/2026?

Bước ngoặt quyết định đến vào tháng 4/2026, khi chính phủ Nhật Bản sửa đổi toàn diện Ba nguyên tắc và Hướng dẫn thực thi. Khung mới bãi bỏ giới hạn trước đây vốn giới hạn xuất khẩu trong năm nhóm phi sát thương. Gần như mọi chủng loại thiết bị quốc phòng – từ tên lửa, tàu chiến, máy bay chiến đấu, xe bọc thép đến các hệ thống sát thương khác – đều có thể xuất khẩu sau khi được xem xét từng trường hợp. Điều kiện là nước nhận phải có thỏa thuận với Tokyo về chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng; vẫn cấm xuất khẩu tới các nước đang tham gia xung đột vũ trang.

Dù vậy, thương vụ vẫn phải qua Hội đồng An ninh Quốc gia xem xét, kiểm tra nghiêm ngặt mục đích sử dụng cuối, đáp ứng yêu cầu minh bạch và công bố trước Quốc hội. Chính phủ Takaichi nhấn mạnh Nhật Bản vẫn tuân thủ các cơ chế kiểm soát xuất khẩu quốc tế và duy trì vị thế quốc gia yêu chuộng hòa bình.

Ba mục tiêu chiến lược đằng sau chính sách mới

Thứ nhất, Tokyo muốn tăng cường răn đe bằng cách nâng cao năng lực phòng thủ của các đối tác cùng chí hướng. Xuất khẩu quốc phòng ngày càng được coi là công cụ chiến lược chứ không đơn thuần là giao dịch thương mại. Việc cung cấp hệ thống giám sát biển, tàu chiến hay tên lửa cho các nước như Philippines giúp cân bằng sự hiện diện quân sự ngày càng tăng của Trung Quốc ở Biển Hoa Đông và Biển Đông. Chính sách này bổ trợ cho chương trình Hỗ trợ An ninh Chính thức (OSA), cho phép đối tác không chỉ nhận viện trợ mà còn mua thiết bị quân sự tiên tiến phù hợp nhu cầu tác chiến.

Thứ hai, cải cách nhằm bảo tồn nền tảng công nghiệp quốc phòng nội địa. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản từ lâu là khách hàng chính của các doanh nghiệp quốc phòng, khiến quy mô sản xuất hạn chế và lợi nhuận thấp. Mở cửa xuất khẩu giúp tăng quy mô lô sản xuất, giảm chi phí đơn vị, tạo động lực đổi mới công nghệ và duy trì năng lực công nghiệp trong các cuộc khủng hoảng kéo dài.

Thứ ba, xuất khẩu vũ khí củng cố cách tiếp cận của Nhật Bản với liên minh Mỹ. Tokyo dần định vị mình là bên đóng góp cho năng lực phòng thủ khu vực thay vì chỉ dựa vào Mỹ như neo an ninh chính. Việc xuất khẩu tạo ra các mối liên kết dài hạn đòi hỏi bảo trì, huấn luyện, hậu cần, phụ tùng và hỗ trợ tương tác liên tục, kéo dài quan hệ an ninh vượt ra ngoài ngoại giao truyền thống. Với các nước Đông Nam Á chịu sức ép vùng xám kéo dài, thiết bị Nhật Bản được xem là lựa chọn chấp nhận được về mặt chính trị so với công nghệ Trung Quốc hoặc Mỹ. Philippines là ví dụ nổi bật: sau cải cách tháng 4/2026, Tokyo và Manila đã thiết lập khung chính thức để đàm phán chuyển giao tàu khu trục của Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản, có thể là lần xuất khẩu nền tảng hải quân sát thương lớn đầu tiên theo chính sách mới.

Những ràng buộc và phản ứng còn lại

Chính sách mới không mở đường cho xuất khẩu vũ khí không hạn chế. Các thương vụ vẫn cần phê duyệt chặt chẽ của chính phủ, tuân thủ luật pháp quốc tế, giám sát mục đích sử dụng cuối và hạn chế chuyển giao lại cho bên thứ ba. Nhạy cảm chính trị nội bộ vẫn lớn khi dư luận chia rẽ về việc đi xa hơn khỏi bản sắc hòa bình hậu chiến. Các đảng đối lập cho rằng xuất khẩu vũ khí nhiều hơn có thể kéo Nhật Bản vào các cuộc chiến quốc tế và xói mòn tinh thần Điều 9. Trung Quốc cũng công khai chỉ trích động thái này như bằng chứng về việc Nhật Bản tái vũ trang, dù Tokyo nhấn mạnh mục tiêu là răn đe phòng thủ và củng cố trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

Đợt sửa đổi năm 2026 không chỉ là điều chỉnh quy định mà còn là sự chuyển đổi về mặt quan niệm trong chính sách an ninh Nhật Bản: hợp tác công nghiệp quốc phòng được nâng từ hoạt động thương mại lên công cụ chiến lược trong chính sách đối ngoại và an ninh. Nhật Bản, dù vẫn chịu các cơ chế bảo vệ về mặt lập pháp, đã chuyển từ một bên thụ động thành một đối tác an ninh tích cực trong cục diện an ninh khu vực và toàn cầu.

Theo Orfonline