Đức vừa công bố chiến lược quân sự đầu tiên trong lịch sử vào cuối tháng 4/2026, đánh dấu bước chuyển trong tư duy phòng thủ sau nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng tài liệu này thiếu tính khả thi, không đưa ra mục tiêu xây dựng lực lượng cụ thể để đánh giá hằng năm, và chứa đựng ba sai lầm nghiêm trọng: lộ trình không nhất quán, không vận hành hóa chuyển đổi công nghệ và kinh tế trên chiến trường, cùng việc không có cải cách cơ cấu trong Bundeswehr.

Tham vọng dẫn đầu nhưng thiếu cam kết thực chất

Chiến lược mới nhấn mạnh mối đe dọa từ Nga và sự cần thiết châu Âu phải tự đảm bảo phòng thủ quy ước trong NATO, khi Mỹ có các ưu tiên khác. Berlin muốn gửi tín hiệu tới Washington – đặc biệt trước thềm hội nghị thượng đỉnh NATO tại Ankara vào tháng tới – rằng châu Âu sẵn sàng gánh vác phòng thủ quy ước và giảm gánh nặng cho Mỹ. Tuy nhiên, chiến lược này bỏ qua sự hợp tác quân sự và công nghệ giữa Trung Quốc, Nga, Iran và Triều Tiên (liên minh CRINK) chống lại lợi ích NATO trên mọi chiến trường. Việc nhấn mạnh mối liên kết này sẽ củng cố tầm quan trọng toàn cầu của NATO và gây áp lực buộc Đức thay đổi chính sách thân thiện với Trung Quốc.

Mặc dù chiến lược tập trung vào Bundeswehr, nhưng đáng lẽ phải nhấn mạnh chia sẻ gánh nặng châu Âu và tối đa hóa hiệu quả về khả năng tương tác và tiêu chuẩn hóa. Một mặt, châu Âu nên tìm cách củng cố trụ cột châu Âu của NATO và ưu tiên các yếu tố chiến lược cho phát triển năng lực mà đến nay chỉ Mỹ cung cấp. Mặt khác, Đức cần thể hiện rõ rằng dù muốn trở thành lực lượng trên bộ mạnh nhất, họ sẽ triển khai năng lực chỉ vì lợi ích chung của châu Âu, qua đó xây dựng lòng tin.

Lộ trình kéo dài đến 2039: Thiếu tính cấp bách

Theo chiến lược, Bundeswehr phải có khả năng bảo vệ nước Đức vào năm 2029. Các năng lực chủ chốt như kết nối và số hóa toàn diện, nhận thức tình huống đa chiều hỗ trợ AI, tấn công chính xác tầm xa, phòng không mọi lĩnh vực từ tên lửa đạn đạo đến drone, và đảm bảo bền vững công nghiệp-hậu cần sẽ không có trước năm 2035 – năm NATO yêu cầu chi tiêu quốc phòng 5% GDP. Một số nước láng giềng như Ba Lan, Baltic, Đan Mạch và Phần Lan đã tiến gần mục tiêu đó. Đến năm 2039, Bundeswehr mới trở thành quân đội quy ước mạnh nhất châu Âu, đủ sức răn đe Nga. Tuy nhiên, với mối đe dọa cấp bách từ Nga mà cơ quan tình báo Đức dự báo, việc chỉ sẵn sàng phòng thủ vào 2029 và đạt toàn lực vào 2039 là không đủ. Thiếu cảm giác khẩn cấp và tham vọng của một quốc gia dẫn đầu.

Bundeswehr hiện còn xa mới đáp ứng cam kết nhân sự và trang bị cho NATO. Nếu Mỹ rút quân quy ước khỏi châu Âu, kế hoạch 460.000 binh sĩ (kể cả dự bị) sẽ không đủ. Các nhà lãnh đạo quân sự biết rằng riêng Lục quân Đức cần hơn 200.000 quân thường trực để đảm bảo răn đe và bền vững. Tuy nhiên, chính phủ liên bang đã đồng ý một phiên bản mới của nghĩa vụ quân sự tự nguyện và đặt chỉ tiêu tuyển quân thấp đến mức dễ dàng đạt được, nhằm tránh tranh luận về chế độ tòng quân.

Chuyển đổi công nghệ và kinh tế bị bỏ ngỏ

Một bài học từ chiến tranh Nga-Ukraine là xung đột hiện đại diễn ra trên chiến trường đa chiều, với các khía cạnh công nghệ và kinh tế. Chiến đấu được đặc trưng bởi vòng lặp đổi mới nhanh: thích ứng, tích hợp vào quân đội, và mở rộng sản xuất. Hiệu quả kỹ thuật ngày càng quan trọng, cùng với hậu cần, quản lý tài nguyên và giảm phụ thuộc công nghệ (dịch vụ đám mây, AI, 5G, internet vệ tinh). Tuy nhiên, chiến lược quân sự hầu như không đề cập đến những yếu tố này. Đặc biệt, ngành công nghiệp quốc phòng Đức phụ thuộc nặng vào bán dẫn Đài Loan và đất hiếm Trung Quốc, nhưng tài liệu bỏ qua bài học Trung Quốc rút ra từ chiến tranh Nga-Ukraine.

Việc thúc đẩy năng lực đổi mới thông qua thích ứng, tích hợp và mở rộng quy mô đòi hỏi cải cách cơ cấu triệt để trong Bundeswehr và Bộ Quốc phòng. Hiện tại, việc chứng nhận một drone mất 18 tháng ở Đức. Không thể xây dựng năng lực nếu không thay đổi cấu trúc mua sắm. Các quỹ đặc biệt thường xuyên bị sử dụng sai mục đích, và tình trạng “càng nhiều càng tốt” vẫn tiếp diễn. Bundeswehr cần một cuộc cách mạng về cơ cấu, mua sắm và tư duy: tích hợp drone vào mọi quân chủng, tăng nhân sự tác chiến điện tử, và tạo ra hình mẫu “mil-tech soldier” – người lính công nghệ quân sự thử nghiệm nhanh và thích ứng theo phương pháp “thử và phát triển”. Nếu không, thảm họa “Jena và Auerstedt” có thể lặp lại.

Chiến lược cho ai? Đối tượng chính là chính trị, không phải quân đội

Chiến lược quân sự này được viết chủ yếu như một công cụ chính sách đối ngoại, không phải để chỉ đạo Bundeswehr. Các tư lệnh lục quân, hải quân, không quân và lực lượng không gian mạng đều hiểu rõ chiến trường hiện đại cần gì: tăng cường sẵn sàng chiến đấu, tòng quân, huấn luyện dân sự, tích hợp drone và các vị trí sĩ quan kỹ thuật quân sự mới. Người dân Đức cũng quan tâm đến các bước chính trị cụ thể: có áp dụng tòng quân không? Có thể bắn hạ drone trên cơ sở hạ tầng trọng yếu không? Có huấn luyện phòng thủ cơ bản trong trường học như Latvia? Khi nào hộ gia đình nhận được sổ tay hướng dẫn ứng phó chiến tranh như Thụy Điển? Chiến lược này hầu như không được công chúng chú ý.

Mỹ luôn yêu cầu Đức dẫn đầu để trấn an rằng châu Âu chia sẻ gánh nặng. Nhưng các nước thành viên EU nhìn nhận tham vọng của Đức với sự nghi ngờ, vì đằng sau những lời hùng biện chủ yếu là không khí. Chiến lược quân sự nhằm thuyết phục đồng minh tại hội nghị thượng đỉnh NATO sắp tới rằng Đức cuối cùng đã hành động – nhưng chỉ trên giấy tờ, không có bước vận hành thực tế.

Tôi vẫn hoài nghi về việc thực thi. Chiến lược này là một bản phân tích đúng điểm, nhưng đến khi thực hiện vào năm 2039, bối cảnh địa chính trị sẽ khác. Mối đe dọa lớn nhất từ Nga sẽ đến trong giai đoạn 2026-2028. Đức cần hành động ngay lập tức về các biện pháp và phương pháp cụ thể để xây dựng năng lực và tăng cường răn đe. Thế nhưng, chính phủ liên bang không áp dụng tòng quân, đang sử dụng sai quỹ đặc biệt, không cung cấp tên lửa Taurus cho Ukraine vì sợ leo thang – từ chối phương tiện được xác định là quan trọng trong chiến lược quân sự. Họ cũng không thảo luận kịch bản “tình trạng căng thẳng”.

Theo War on the Rocks

Ảnh: MatteoBaronti / Pixabay