Bộ Quốc phòng Nhật Bản đang có kế hoạch đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống chỉ huy và kiểm soát của Lực lượng Phòng vệ, theo bài xã luận trên báo Asahi Shimbun ngày 14/7/2026. Xu hướng ứng dụng AI trong quân sự đang diễn ra nhanh chóng trên toàn cầu, và Nhật Bản không thể đứng ngoài cuộc. Tuy nhiên, việc này đặt ra những câu hỏi quan trọng: Làm thế nào để đảm bảo con người vẫn giữ vai trò quyết định? Liệu sự phụ thuộc vào hệ thống nước ngoài có làm suy yếu tính tự chủ? Và cần có cuộc thảo luận về kiểm soát dân chủ đối với công nghệ này.
AI quân sự đang được sử dụng ra sao trên thế giới?
Quân đội Mỹ đã áp dụng hệ thống "Maven Smart System" do công ty phân tích dữ liệu Palantir Technologies phát triển. Hệ thống này có khả năng tích hợp và phân tích nhanh chóng khối lượng lớn dữ liệu từ hình ảnh vệ tinh, video từ máy bay không người lái và thông tin liên lạc, từ đó hỗ trợ lựa chọn mục tiêu tấn công và đề xuất phương án tác chiến tối ưu. Theo một số báo cáo, hệ thống này đã được sử dụng trong các chiến dịch quân sự tại Venezuela và Iran. Ngoài ra, công nghệ của Palantir cũng được cho là đã hỗ trợ Ukraine trong các cuộc phản công chống lại quân đội Nga.
Nhật Bản đối mặt với những thách thức gì khi đưa AI vào chỉ huy?
Chính phủ Nhật Bản khẳng định AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ phân tích và lập kế hoạch tác chiến, trong khi quyết định cuối cùng vẫn do con người đưa ra. Tuy nhiên, việc con người có thể kiểm tra lại các đề xuất của AI trong thời gian ngắn là rất khó khăn, dẫn đến nguy cơ chỉ mang tính xác nhận. AI không hoàn hảo: liệu nó có thể phân biệt chính xác giữa chiến binh và dân thường? Hiện tượng "ảo giác" (hallucination) khiến AI đưa ra câu trả lời sai một cách thuyết phục cũng là một vấn đề. Hơn nữa, khi xảy ra sai sót, AI thường không thể giải thích nguyên nhân, tạo ra "hộp đen" khó kiểm soát.
Nguy cơ phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và ảnh hưởng đến chủ quyền
Hệ thống AI của Palantier đã được sử dụng trong các cuộc tập trận chung giữa Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản và quân đội Mỹ, và được coi là một ứng cử viên sáng giá cho việc triển khai tại Nhật Bản. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào một công ty nước ngoài, dù là đồng minh, cho hệ thống nền tảng chỉ huy và kiểm soát có thể dẫn đến rủi ro: công ty hoặc chính phủ nước ngoài có thể ngừng cung cấp dịch vụ hoặc hạn chế chức năng, ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia. Ngoài ra, việc cung cấp dữ liệu mật cho bên thứ ba cũng làm dấy lên lo ngại về rò rỉ thông tin. Một câu hỏi khác là liệu hệ thống do Mỹ phát triển, vốn ưu tiên tính hiệu quả quân sự, có phù hợp với khuôn khổ pháp lý của Nhật Bản dựa trên nguyên tắc phòng vệ chuyên biệt hay không.
Giải pháp nào cho Nhật Bản?
Không rõ liệu Nhật Bản có thể bắt kịp công nghệ và dữ liệu mà các công ty Mỹ đã tích lũy qua kinh nghiệm thực chiến hay không. Trong nội bộ chính phủ và đảng cầm quyền, có những ý kiến mạnh mẽ ủng hộ phát triển hệ thống nội địa. Các phương án đang được xem xét bao gồm kết hợp sử dụng hệ thống nước ngoài và nội địa, hoặc thay thế hoàn toàn bằng hệ thống nội địa trong tương lai. Việc xác định ranh giới giữa những gì có thể dựa vào nước ngoài và những gì là lằn ranh đỏ không thể nhượng bộ là vô cùng quan trọng.
Việc đưa AI vào chỉ huy và kiểm soát không chỉ đơn thuần là áp dụng công nghệ mới, mà còn liên quan đến bản chất của quốc phòng và chủ quyền quốc gia. Cần tránh sự vội vàng, và tiến hành thảo luận kỹ lưỡng về phạm vi sử dụng, trách nhiệm giải trình, vai trò của con người và tính khả thi của việc phụ thuộc vào nước ngoài.
Ảnh: Sergey Platonov / Pexels
