Ngày 03/08, Goldman Sachs - một trong những đơn vị nghiên cứu lạc quan nhất Phố Wall - thừa nhận "không có bong bóng định giá, nhưng có thể có bong bóng lợi nhuận" trong lĩnh vực công nghệ. Cùng ngày, nhà kinh tế trưởng của Apollo, Torsten Slok, tuyên bố danh mục 60/40 "đã hỏng" khi thương vụ AI chậm lại và nợ chính phủ Mỹ được dự báo đạt 175% GDP. Hai cảnh báo xuất hiện sau một tuần báo cáo lợi nhuận của nhóm Big Tech với biến động lớn nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính 2008.
Trong hơn hai thập kỷ, thị trường chứng khoán Mỹ vận hành theo giả định rằng nhóm cổ phiếu công nghệ thống trị sẽ tiếp tục lớn lên theo mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả, từ nhóm FAANG thành "Magnificent Seven" trong đại dịch, rồi đến nhóm "hyperscaler" trong làn sóng AI. Giờ đây, cả hai giả định này đang bị chính những định chế hiếm khi đưa tin xấu về thị trường đặt câu hỏi.
Goldman Sachs thừa nhận 'bong bóng lợi nhuận' ở cổ phiếu công nghệ
Trong note công bố ngày 03/08, chiến lược gia cổ phiếu toàn cầu Peter Oppenheimer của Goldman Sachs nhận định thị trường đang thay đổi theo cách chưa từng thấy kể từ cuộc Đại suy thoái. Ông viết rằng "không có bong bóng định giá, nhưng có thể có bong bóng lợi nhuận" trong khu vực công nghệ, khi nợ chính phủ nhiều hơn, phát hành trái phiếu tăng và lạm phát dai dẳng đều làm tăng chi phí vốn, khiến lợi nhuận trở thành động lực chính của lợi nhuận đầu tư.
Trước đó, Microsoft đã lập kỷ lục với phiên tăng 17%, bổ sung gần 500 tỷ USD vốn hóa chỉ trong một ngày - biến động trong phiên lớn nhất của hãng kể từ năm khủng hoảng 2008. Oppenheimer cho rằng điều này phản ánh sự thay đổi cơ cấu mà Phố Wall chưa từng chứng kiến kể từ cuộc Đại suy thoái.
Vì sao danh mục 60/40 bị tuyên bố 'đã hỏng'?
Torsten Slok, nhà kinh tế trưởng của Apollo, viết trong bản tin Daily Spark cùng ngày 03/08 rằng "danh mục 60/40 đã hỏng", vì cả hai thành phần cổ phiếu và trái phiếu đều không còn phản ứng theo cách tạo nên sức mạnh của mô hình. Mô hình 60/40 - phân bổ 60% cổ phiếu và 40% trái phiếu - từng được coi là chuẩn bảo vệ nhà đầu tư suốt bốn thập kỷ, bắt nguồn từ lý thuyết danh mục đầu tư của Harry Markowitz năm 1952 và trở thành chính thống trong thời kỳ lãi suất giảm từ đầu những năm 1980.
Slok đã duy trì lập luận "lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn" từ ít nhất năm 2023. Đến cuối tháng 5/2026, ông cụ thể hóa bằng cơ chế đường cong lãi suất: lãi suất ngắn hạn tăng do lạm phát dai dẳng, khu vực giữa đường cong chịu áp lực từ hoạt động phát hành trái phiếu của nhóm hyperscaler - các tập đoàn công nghệ vận hành hạ tầng đám mây quy mô lớn, còn lãi suất dài hạn tăng do nguồn cung trái phiếu kho bạc lớn hơn và nhu cầu từ Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) giảm. Luận điểm ngày 03/08 của ông là sự tiếp nối: rủi ro thực sự sẽ xuất hiện nếu thương vụ AI đảo chiều hoặc thị trường lo ngại hơn về thâm hụt chính phủ.
Những dấu hiệu bong bóng lợi nhuận từ IBM và làn sóng xoay vòng
Trước note của Goldman Sachs hai tháng, các cảnh báo chủ yếu đến từ bên ngoài giới nghiên cứu của những ngân hàng lớn. Ngày 03/06, Owen Lamont của Acadian Asset Management chỉ ra tăng trưởng lợi nhuận dài hạn kỳ vọng của S&P 500 đã đạt 20,2%, vượt mức đỉnh 18,6% của năm 2000 - dấu hiệu cho thấy 2026 đang giống 1999. Vài ngày trước đó, Jamie Dimon, CEO của JPMorgan, cảnh báo tại Hội nghị Chiến lược Bernstein rằng "có rất nhiều sự hưng phấn ngoài kia", đồng thời chỉ ra khoảng 10.000–12.000 tỷ USD chi tiêu thâm hụt đã thổi phồng lợi nhuận doanh nghiệp, khiến thị trường nhầm "cú sốc đường" với sức mạnh hữu cơ. Ray Dalio, nhà sáng lập quỹ Bridgewater Associates, cho biết các chỉ số bong bóng của ông cho thấy thị trường đang tăng gần - nhưng chưa tới - mức của năm 2000 và 1929.
Ngày 14/07, IBM chịu cú sập cổ phiếu tồi tệ nhất trong lịch sử 115 năm: giá giảm 25%, xóa sổ khoảng 40 tỷ USD vốn hóa chỉ vì doanh thu thiếu hụt 3,7% so với kỳ vọng. Cú sập diễn ra đúng ngày JPMorgan và Goldman công bố lợi nhuận vượt kỳ vọng, được nhà kinh tế Steve Hanke gọi là bằng chứng của hai bong bóng. Ông nhận định bong bóng định giá cổ điển có thể nhìn thấy qua chỉ số CAPE của Shiller, nhưng "sự định giá sai nguy hiểm hơn nằm ở bản thân lợi nhuận".
Peter Berezin của BCA Research từ nhiều tháng nay lập luận rằng thương vụ AI chủ yếu là bong bóng lợi nhuận - loại bong bóng từng xuất hiện ở nhóm ngân hàng trước khủng hoảng 2008 và cổ phiếu work-from-home thời đại dịch. Bằng chứng từ IBM cho thấy BofA và UBS chỉ cắt giảm ước tính sau khi cổ phiếu đã lao dốc.
Oppenheimer cũng chỉ ra rằng lần đầu tiên kể từ năm 2009, chỉ số S&P 500 bình quân gia quyền bằng nhau (equal-weighted) đã vượt trội chỉ số bình quân gia quyền theo vốn hóa hơn 7,3%. Nguyên nhân nằm ở chi tiêu vốn: từ khi ChatGPT xuất hiện, cuộc bùng nổ capex của nhóm hyperscaler đã bào mòn dòng tiền, buộc các công ty phải vay nợ và phát hành cổ phiếu. Kết quả là mức phí bảo hiểm của 5 cổ phiếu công nghệ lớn nhất Mỹ so với 495 cổ phiếu còn lại của S&P 500 gần như biến mất, điều mà Goldman gọi là sự bình thường hóa lành mạnh.
Trong tuần 26–31/07, thị trường phân hóa mạnh theo độ tin cậy chiến lược chi tiêu vốn thay vì kết quả kinh doanh:
| Cổ phiếu | Biến động tuần 26–31/07 |
|---|---|
| Microsoft | +18% |
| Amazon | +10% |
| Alphabet | giảm tới 4% |
| Meta | giảm gần 10% |
Dù hầu hết các công ty này có lợi nhuận và doanh thu ấn tượng, nhà đầu tư không còn thưởng cho khoản chi tiêu vốn chỉ vì sự tồn tại của nó. Họ bắt đầu đặt câu hỏi nguồn tiền đến từ đâu và liệu bảng cân đối kế toán có duy trì được tốc độ hay không. Số liệu của Goldman cũng cho thấy tăng trưởng lợi nhuận trượt 10 năm của ngành công nghệ đã vượt xa mức đỉnh của năm 2000, trong khi kỳ vọng tương lai vẫn chưa theo kịp. Ngay cả những nhà phân tích có xu hướng bảo vệ thương vụ AI nhất cũng bắt đầu thừa nhận rằng những người hoài nghi có thể đã sớm - nhưng không sai.
Ý nghĩa với người đọc Việt Nam
Với nhà đầu tư Việt Nam theo dõi thị trường Mỹ, câu chuyện bong bóng lợi nhuận là lời nhắc về rủi ro khi cổ phiếu được định giá theo kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận tương lai. Bài học từ IBM cho thấy giá cổ phiếu có thể phản ứng rất mạnh chỉ với một sai lệch nhỏ trong doanh thu, và các ngân hàng đầu tư thường hành động sau khi giá đã giảm. Những biến động trên Phố Wall có thể lan tỏa tới tâm lý thị trường toàn cầu, nơi dòng vốn ngoại có độ nhạy nhất định với diễn biến của thị trường chứng khoán Mỹ.
Theo Fortune
Ảnh: sergeitokmakov / Pixabay
