Năm 2025, xuất khẩu của Trung Quốc đạt 3.776,5 tỷ USD, tăng 5,6% so với năm trước, bất chấp xuất khẩu sang Mỹ giảm 19,9%. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) của Trung Quốc năm 2024 đạt 192,2 tỷ USD, tăng 8,4%, trong đó đầu tư vào ASEAN tăng 36,8% lên 344 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay, tập trung vào lĩnh vực sản xuất.

Xuất khẩu trung gian thay thế hàng tiêu dùng sang Mỹ

Xuất khẩu của Trung Quốc sang Mỹ năm 2025 giảm mạnh 19,9%, khiến tỷ trọng của Mỹ trong tổng xuất khẩu Trung Quốc giảm 3,5 điểm phần trăm xuống 11,1%. Tuy nhiên, xuất khẩu sang các thị trường khác như Việt Nam (tăng 2 chữ số), Ấn Độ, Đức, Thái Lan, Indonesia đều tăng trưởng hai con số, giúp tổng xuất khẩu vẫn tăng.

Phân tích chi tiết cho thấy, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang Mỹ như điện thoại, thiết bị truyền thông (HS8517) giảm 31,7% sang Mỹ nhưng tăng 69,8% sang Ấn Độ và 25,1% sang Việt Nam, chủ yếu là linh kiện (HS8517.79) chứ không phải thành phẩm. Tương tự, pin tích điện (HS8507) và phụ tùng ô tô (HS8708) giảm lần lượt 23,7% và 10,4% sang Mỹ nhưng tăng mạnh sang Đức, Hà Lan, Ấn Độ. Ngược lại, các mặt hàng tiêu dùng như đồ chơi, đồ nội thất, đèn chiếu sáng (vị trí 6-10) giảm cả xuất khẩu sang Mỹ và toàn cầu, do khó chuyển hướng thị trường trong ngắn hạn.

Như vậy, động lực tăng trưởng xuất khẩu của Trung Quốc không đến từ việc chuyển hướng đơn thuần từ thị trường Mỹ sang thị trường khác, mà là sự gia tăng cung cấp hàng trung gian cho các cơ sở sản xuất toàn cầu. Trung Quốc đang củng cố vị thế là nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng và thiết bị sản xuất cho chuỗi cung ứng quốc tế.

Đầu tư vào ASEAN đạt kỷ lục, tập trung vào sản xuất

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc năm 2024 đạt 192,2 tỷ USD, tăng 8,4% so với năm 2023, là mức cao thứ hai sau năm 2016 (196,1 tỷ USD). Hồng Kông vẫn là điểm đến lớn nhất, chiếm 60,4% tổng ODI, đóng vai trò trung tâm tài chính cho các doanh nghiệp Trung Quốc.

Đầu tư vào ASEAN tăng 36,8% lên 344 tỷ USD, mức cao nhất mọi thời đại, tập trung vào Singapore, Indonesia, Thái Lan và Việt Nam. Trong đó, đầu tư vào lĩnh vực sản xuất chiếm 44,8% tổng đầu tư vào ASEAN, tăng 68,2% so với năm trước. Các nhà sản xuất xe năng lượng mới (NEV) như BYD và Changan Automobile đã khởi động nhà máy mới tại Thái Lan vào tháng 7/2024 và tháng 6/2025. Tại Indonesia, BYD công bố kế hoạch xây dựng nhà máy vào tháng 1/2024, dự kiến đi vào hoạt động năm 2026. Các nhà sản xuất pin như CATL cũng tham gia các dự án chiến lược quốc gia về niken tại Indonesia.

Theo dữ liệu từ Rhodium Group, đầu tư ra nước ngoài của các nhà sản xuất NEV Trung Quốc (trên cơ sở thực hiện) đã tăng liên tiếp 4 năm kể từ 2022, trong khi các công bố mới có xu hướng giảm, cho thấy các dự án đã công bố trước đây đang được triển khai.

Rủi ro và kiểm soát chặt hơn từ cả hai phía

Một số dự án đầu tư của Trung Quốc gặp trở ngại do thay đổi chính sách hoặc điều kiện thị trường. Tại Mỹ, kế hoạch xây dựng nhà máy pin của Ford với sự hỗ trợ kỹ thuật từ CATL đã bị hoãn so với kế hoạch ban đầu (2026). Tại Chile, các dự án lithium của BYD và công ty con của Tsingshan Holding Group bị hủy bỏ do giá lithium thấp. Tại Anh, chính phủ từ chối hỗ trợ sử dụng turbine gió của Mingyang Smart Energy vì lý do an ninh kinh tế.

Về phía Trung Quốc, chính phủ đang thắt chặt quản lý đầu tư ra nước ngoài và chuyển giao công nghệ. Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026-2030) nhấn mạnh việc nâng cấp sản xuất trong nước và thúc đẩy “bố trí xuyên biên giới có trật tự của chuỗi công nghiệp”. Tháng 7/2025, “Danh mục công nghệ xuất khẩu bị cấm và hạn chế” được sửa đổi, bổ sung “công nghệ sản xuất vật liệu cathode pin” vào danh sách hạn chế. Tháng 5/2026, Quốc vụ viện ban hành “Quy định về đầu tư ra nước ngoài” (có hiệu lực từ 1/7/2026), thiết lập hệ thống rà soát an ninh và tăng cường giám sát.

Sự kết hợp giữa đầu tư nước ngoài và xuất khẩu hàng trung gian sẽ là chiến lược then chốt của các doanh nghiệp Trung Quốc trong bối cảnh quản lý chặt chẽ hơn từ cả phía tiếp nhận và phía Trung Quốc.

Theo Jetro

Ảnh: geralt / Pixabay