Pin LFP Trung Quốc hiện chiếm hơn 90% sản lượng toàn cầu, nhưng các doanh nghiệp vật liệu pin Hàn Quốc đang tìm cách thách thức vị thế này. L&F và POSCO Future M – hai công ty vật liệu pin hàng đầu Hàn Quốc – đã chuẩn bị năng lực sản xuất riêng để thâm nhập thị trường LFP, nhắm vào nhu cầu tăng vọt từ hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) tại Bắc Mỹ.
Vì sao Hàn Quốc nhảy vào thị trường pin LFP Trung Quốc?
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), hơn 90% sản lượng LFP toàn cầu hiện tập trung tại Trung Quốc nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô. Trước đây, các công ty vật liệu Hàn Quốc chủ yếu dồn lực vào vật liệu cực dương ba chiều NCM (niken-coban-mangan), vốn có mật độ năng lượng cao hơn và giá trị gia tăng lớn.
Tình thế thay đổi khi Mỹ năm ngoái siết chặt điều kiện nhận tín dụng thuế dành cho các nhà sản xuất pin nội địa. Quy định mới yêu cầu các doanh nghiệp muốn tiếp tục hưởng ưu đãi phải giảm dần tỷ trọng vật liệu cực dương có liên quan đến các tổ chức nước ngoài bị cấm như Trung Quốc.
Một quan chức trong ngành pin cho biết, nếu không được hưởng tín dụng thuế, lợi nhuận của các công ty pin Hàn Quốc sẽ suy giảm nghiêm trọng. Vật liệu sản xuất tại Hàn Quốc vì thế nổi lên như một giải pháp thay thế thực tế cho hàng Trung Quốc. Vị quan chức cũng nhấn mạnh, LFP Trung Quốc đã trải qua nhiều thế hệ phát triển công nghệ, nên các doanh nghiệp Hàn Quốc cần sớm thu hẹp khoảng cách kỹ thuật.
L&F và POSCO Future M dẫn đầu làn sóng
L&F đã khánh thành nhà máy chuyên dụng sản xuất LFP tại Daegu với công suất 30.000 tấn/năm, bắt đầu sản xuất hàng loạt từ quý III/2026. Trong khi đó, POSCO Future M chuyển đổi một phần dây chuyền sản xuất NCM hiện có tại Pohang sang sản xuất LFP, dự kiến bắt đầu sản xuất hàng loạt vào cuối năm 2026. Công ty cũng đang xây dựng nhà máy chuyên dụng LFP riêng.
Cả hai doanh nghiệp đều đã xây dựng chuỗi cung ứng với các hãng pin hướng tới thị trường ESS Bắc Mỹ và đảm bảo được khách hàng ban đầu. Nhu cầu ESS đang tăng nhanh nhờ việc mở rộng các trung tâm dữ liệu, kéo theo nhu cầu tiêu thụ vật liệu LFP tăng cao.
So sánh chiến lược của ba doanh nghiệp
| Doanh nghiệp | Chiến lược | Năng lực LFP | Mốc sản xuất | Thị trường mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| L&F | Sản xuất LFP chuyên dụng | Nhà máy Daegu, 30.000 tấn/năm | Quý III/2026 | Bắc Mỹ (ESS) |
| POSCO Future M | Chuyển đổi dây chuyền NCM sang LFP | Nhà máy riêng + dây chuyền tại Pohang | Cuối năm 2026 | Bắc Mỹ (ESS) |
| EcoPro BM | Tập trung vào NCM, có dây chuyền LFP | 4.000 tấn/năm tại Ochang | Chưa có hợp đồng lớn | Châu Âu (xe điện) |
EcoPro BM chọn chiến lược khác biệt
Không giống L&F và POSCO Future M, EcoPro BM đặt trọng tâm vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của vật liệu cực dương NCM. Công ty có dây chuyền sản xuất LFP với công suất 4.000 tấn/năm tại Ochang (tỉnh Chungcheongbuk-do) nhưng chưa có hợp đồng cung cấp quy mô lớn.
Thay vào đó, EcoPro BM mở rộng đầu tư vào nhà máy luyện niken tại Indonesia, tăng cường chuỗi cung ứng niken – nguyên liệu cốt lõi của NCM – nhằm cải thiện giá thành. Nhà máy vật liệu cực dương của công ty tại Hungary đã đi vào vận hành chính thức từ tháng 6, giúp tăng sản lượng và khai thác thị trường xe điện châu Âu.
Bối cảnh: Cuộc đua địa chính trị trong chuỗi cung ứng pin
Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung đang tái định hình chuỗi cung ứng pin toàn cầu. Việc Mỹ siết chặt tín dụng thuế đối với các nhà sản xuất pin sử dụng vật liệu Trung Quốc tạo ra khoảng trống cho các nhà cung cấp đến từ các nước đồng minh như Hàn Quốc.
Song song đó, sự bùng nổ của trung tâm dữ liệu và nhu cầu lưu trữ năng lượng quy mô lớn đang thúc đẩy nhu cầu LFP – loại pin có chi phí thấp và độ ổn định cao, phù hợp cho các hệ thống cố định dù mật độ năng lượng thấp hơn NCM.
Ảnh: Ralphs_Fotos / Pixabay
