Ngành công nghiệp quốc phòng Israel vừa ghi nhận năm 2024 với doanh số xuất khẩu kỷ lục 14,795 tỷ USD, theo báo cáo của Bộ Quốc phòng Israel công bố ngày 4/6/2025. Tuy nhiên, bên cạnh những con số tăng trưởng ấn tượng, các báo cáo kiểm toán và phân tích độc lập chỉ ra rằng ngành này vẫn đối mặt với những điểm yếu cố hữu: phụ thuộc vào nguyên liệu thô nhập khẩu, nợ chính phủ gia tăng và sự lệ thuộc chiến lược vào Mỹ.

Xuất khẩu quốc phòng Israel năm 2024: Kỷ lục mới nhờ nhu cầu châu Âu

Theo Bộ Quốc phòng Israel, tổng giá trị hợp đồng xuất khẩu quân sự năm 2024 đạt 14,795 tỷ USD, mức cao nhất trong lịch sử. Trong đó, 56,8% là các hợp đồng lớn trị giá trên 100 triệu USD mỗi hợp đồng. Bộ trưởng Quốc phòng Israel Katz nhận định: “Thế giới thấy sức mạnh của Israel”. Tổng giám đốc Bộ Quốc phòng Amir Bar'am cho rằng con số này phản ánh “sự đánh giá toàn cầu ngày càng tăng đối với công nghệ Israel”.

Đáng chú ý, cơ cấu thị trường xuất khẩu có sự dịch chuyển mạnh: tỷ trọng châu Âu tăng từ 35% năm 2023 lên 54% năm 2024. Hệ thống phòng không chiếm 48% tổng giá trị hợp đồng, so với 36% năm trước, chủ yếu do nhu cầu từ cuộc chiến Ukraine và nhu cầu đối phó với tên lửa, UAV tại châu Âu.

Một ví dụ điển hình là hợp đồng giữa Rafael và Romania: ngày 28/6/2026, Rafael ký thỏa thuận cung cấp hệ thống phòng không SPYDER cho Bộ Quốc phòng Romania, trị giá hơn 2 tỷ euro (khoảng 2,16 tỷ USD), đây là hợp đồng lớn nhất trong lịch sử công ty. Hợp đồng bao gồm hợp tác công nghiệp nội địa tại Romania, biến thương vụ từ bán hệ thống thành quan hệ sản xuất, bảo dưỡng và vận hành lâu dài.

Ba tập đoàn quốc phòng lớn: Doanh thu và đơn hàng tăng vọt

Ba công ty chủ chốt – Israel Aerospace Industries (IAI), Rafael và Elbit Systems – là trụ cột của sự bùng nổ này. IAI, công ty nhà nước hoạt động trong lĩnh vực hàng không, vũ trụ, radar, phòng không, tên lửa và UAV, công bố doanh thu năm 2024 đạt 6,112 tỷ USD, tăng so với 5,327 tỷ USD năm 2023; lợi nhuận ròng tăng 55% lên 493 triệu USD; đơn hàng tồn đọng đạt 25 tỷ USD. Tuy nhiên, hệ thống tên lửa “Hetz” (Arrow) do IAI sản xuất lại gắn liền với sự chấp thuận của Mỹ: hợp đồng bán hệ thống Arrow-3 cho Đức, được Mỹ phê duyệt tháng 8/2023 và sau đó mở rộng với hợp đồng bổ sung trị giá 3,1 tỷ USD, cho thấy dù được quảng bá như thành tựu Israel, hệ thống này vẫn phụ thuộc vào Mỹ về nghiên cứu, pháp lý và xuất khẩu.

Rafael, cũng là công ty nhà nước, chuyên về phòng không, bảo vệ chủ động, hệ thống chiến thuật, hải quân và trên bộ. Năm 2024, doanh thu đạt 17,8 tỷ shekel (khoảng 4,8 tỷ USD), đơn hàng tồn đọng 64,8 tỷ shekel (khoảng 17,5 tỷ USD). Các hợp đồng đáng chú ý gồm hệ thống “David’s Sling” với Phần Lan trị giá 1,3 tỷ shekel (khoảng 351 triệu USD) và hợp đồng SPYDER với Romania. Rafael cũng hợp tác với Elbit phát triển hệ thống laser “Iron Beam”.

Elbit Systems, công ty tư nhân và có tầm quốc tế, hoạt động trong điện tử quân sự, C4ISR, tác chiến điện tử, hệ thống điện quang, UAV, đạn dược, pháo binh và hiện đại hóa thiết giáp. Năm 2024, doanh thu đạt 6,8 tỷ USD, đơn hàng tồn đọng 22,6 tỷ USD. Riêng quý I/2026, doanh thu đạt 2,2 tỷ USD, đơn hàng tồn đọng tăng lên 30,2 tỷ USD, trong đó 71% từ nước ngoài.

Tính đến cuối năm 2025, tổng đơn hàng tồn đọng của ba công ty này đạt khoảng 255 tỷ shekel (khoảng 68,9 tỷ USD), trong đó IAI chiếm 93 tỷ shekel (25,1 tỷ USD), Elbit 88 tỷ shekel (23,8 tỷ USD) và Rafael 74 tỷ shekel (20 tỷ USD). Phần lớn các đơn hàng dự kiến thực hiện trong 3-4 năm tới.

Cơ cấu ngành: Xuất khẩu chiếm ưu thế, phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài

Một nghiên cứu của Trung tâm Dado thuộc Bộ Tổng tham mưu Quân đội Israel, do Chuẩn tướng dự bị, Tiến sĩ Shoshan Hadad – chuyên gia kinh tế và an ninh quốc gia, cựu cố vấn tài chính cho Tham mưu trưởng và cựu trưởng phòng ngân sách Bộ Quốc phòng – thực hiện, chỉ ra rằng ngành công nghiệp quốc phòng Israel có khoảng 600 công ty và nhà cung cấp phụ, sử dụng hơn 45.000 lao động trực tiếp. Tuy nhiên, khoảng 95% doanh thu tập trung vào bốn thực thể lớn: IAI, Rafael, Elbit và Cục Merkava & Thiết giáp.

Nghiên cứu cho thấy hơn 70% sản lượng của ngành công nghiệp quốc phòng Israel hướng ra nước ngoài, tỷ lệ rất cao so với các nền công nghiệp quốc phòng lớn khác: Mỹ xuất khẩu khoảng 24% sản lượng, Nga khoảng 55%. Sự khác biệt này giải thích một nghịch lý: ngành công nghiệp Israel mạnh vì mang tính toàn cầu và xuất khẩu, nhưng cũng bị ràng buộc bởi thị trường, khách hàng nước ngoài và chuỗi cung ứng quốc tế.

Hadad truy nguyên cấu trúc này từ sau Chiến tranh tháng 10/1973 và sự thắt chặt quan hệ với Mỹ. Sau lệnh cấm vận vũ khí của Pháp năm 1967, Israel tham vọng tự sản xuất xe tăng, máy bay và tàu tên lửa nội địa, đỉnh cao là dự án máy bay “Lavi”. Việc hủy bỏ dự án này đánh dấu sự chuyển đổi từ chiến lược tự chủ sản xuất quy mô lớn sang chiến lược tập trung vào “hệ số sức mạnh” (UAV, phòng thủ chủ động, không gian, cyber, hệ thống thông minh), song song với việc phụ thuộc vào vũ khí hạng nặng của Mỹ.

An ninh thiếu vắng: Chiến tranh kéo dài, ngành công nghiệp không đảm bảo an toàn

Bất chấp kỷ lục xuất khẩu, ba năm chiến tranh (từ 7/10/2023) cho thấy một bức tranh kém sáng sủa hơn. Ngành công nghiệp đạt hợp đồng kỷ lục năm 2024 nhưng không ngăn được chiến tranh mở rộng ra Gaza, Lebanon, Yemen và Iran; không mang lại cảm giác an toàn ổn định cho hậu phương Israel; và không tách rời được quyết định quân sự Israel khỏi tài trợ và tiếp tế của Mỹ.

Ngành công nghiệp quốc phòng Israel: Xuất khẩu kỷ lục 14,8 tỷ USD năm 2024 nhưng vẫn phụ t
Ảnh: rihaij / Pixabay

Phát biểu của Phó Tổng thống Mỹ JD Vance với các bộ trưởng Israel, trong bối cảnh bất đồng về thỏa thuận Mỹ-Iran, đã nêu rõ: Israel là quốc gia 9 triệu dân, không thể giải quyết mọi vấn đề an ninh bằng vũ lực; 2/3 hệ thống phòng thủ bảo vệ Israel được sản xuất bởi Mỹ và tài trợ bởi người nộp thuế Mỹ.

Báo cáo của Kiểm toán Nhà nước Israel công bố tháng 5/2026 về duy trì năng lực sản xuất vũ khí nội địa cho thấy cuộc khủng hoảng đã kéo dài nhiều năm trước ngày 7/10/2023. Các báo cáo từ năm 2007, 2012, 2014 và 2020 đã cảnh báo về sự gián đoạn trong việc duy trì các dây chuyền sản xuất quan trọng. Đến tháng 12/2019, quân đội vẫn chưa hoàn thiện bản đồ các loại vũ khí cần duy trì sản xuất nội địa, chưa xác định ưu tiên và chưa gửi yêu cầu rõ ràng tới Bộ Quốc phòng.

Sau ngày 7/10/2023, nhu cầu vũ khí của quân đội tăng cao từ cả trong và ngoài nước, trong khi nhiều quốc gia áp đặt hạn chế hoặc cấm vận đối với việc cung cấp vũ khí, nguyên liệu thô và phụ tùng. Nhu cầu toàn cầu về vũ khí và nguyên liệu thô kể từ cuộc chiến Ukraine cũng làm suy yếu khả năng mua hàng của Israel khi cần. Kết quả là sự phụ thuộc ngày càng tăng vào nước ngoài, ảnh hưởng đến tự do hành động chính trị-chiến lược và làm giảm khả năng cung cấp vũ khí cho quân đội.

Nguyên liệu thô: Điểm yếu chiến lược

Báo cáo kiểm toán chỉ ra rằng trước chiến tranh, Bộ Quốc phòng chưa có kế hoạch toàn diện đánh giá rủi ro phụ thuộc vào mua sắm linh kiện và nguyên liệu thô từ nước ngoài; chưa xây dựng các phương án thay thế như đa dạng hóa nguồn cung, thỏa thuận liên quốc gia hay dự trữ vật liệu nhạy cảm. Các con số cho thấy mức độ nghiêm trọng: giá của 8 linh kiện được một ngành công nghiệp cụ thể sử dụng để sản xuất hệ thống chiến đấu đã tăng từ 25% đến 212% sau chiến tranh, trong đó hai linh kiện tăng lần lượt 204% và 212%.

Sau chiến tranh, Bộ Quốc phòng đã phân bổ khoảng 220 triệu shekel để xây dựng một nhà máy mới, đầu tiên tại Israel, sản xuất nguyên liệu thô cho công nghiệp quốc phòng nội địa. Đây được coi là bước tiến tới tự chủ, nhưng cũng là sự thừa nhận sự chậm trễ kéo dài trong việc duy trì các thành phần cơ bản.

Một cựu Bộ trưởng Quốc phòng từng làm chứng trước Kiểm toán Nhà nước rằng không thể sản xuất mọi thứ “xanh và trắng” (sản xuất nội địa thuần túy), nhưng các vấn đề then chốt cần sản xuất trong nước. Hadad tại Trung tâm Dado cũng đồng tình: điều cần thiết không phải là sản xuất mọi thứ, mà là xác định những gì không thể để phụ thuộc vào lệnh cấm, khủng hoảng vận chuyển hay bất đồng chính trị.

Nợ chính phủ: Gánh nặng tài chính đè lên các tập đoàn quốc phòng

Bên dưới lớp lợi nhuận và đơn hàng tồn đọng, một vấn đề tài chính nội bộ nổi lên. Báo cáo của tờ Calcalist ngày 29/4/2026 cho biết nợ của Bộ Quốc phòng đối với ba tập đoàn lớn đạt khoảng 13 tỷ shekel (khoảng 3,5 tỷ USD), trong đó Rafael nợ 6 tỷ shekel (1,6 tỷ USD), IAI 4 tỷ shekel (1,1 tỷ USD), Elbit 3 tỷ shekel (811 triệu USD). Khoản nợ này đã tăng từ mức 10 tỷ shekel vào tháng 11/2025 do đẩy mạnh mua sắm để bù đắp kho dự trữ đã cạn kiệt trong chiến tranh.

Tờ Globes đưa ra số liệu cập nhật hơn vào tháng 6/2026: nợ của Rafael khoảng 7 tỷ shekel (1,9 tỷ USD), IAI 5 tỷ shekel (1,3 tỷ USD), Elbit 1,5 tỷ shekel (405 triệu USD). Cả Rafael và IAI đang xem xét tạm dừng chuyển lợi nhuận hoặc cổ tức cho nhà nước do chậm thanh toán.

Cuộc khủng hoảng này cũng ảnh hưởng đến dây chuyền sản xuất tên lửa đánh chặn Arrow-3. Calcalist đưa tin bất đồng về tài trợ giữa Bộ Quốc phòng và Bộ Tài chính đã trì hoãn các quyết định cần thiết để tăng cường sản xuất tên lửa đánh chặn. Các khoản thanh toán tạm ứng từ hai hợp đồng lớn với Đức đã giúp duy trì và mở rộng sản xuất, bất chấp sự kiểm soát chặt chẽ của các quan chức tài chính. Như vậy, nguồn tài trợ của Đức trở thành một phần năng lực của Israel trong việc mở rộng sản xuất hệ thống phòng thủ vốn được coi là biểu tượng của chủ quyền công nghệ.

Phụ thuộc Mỹ: Viện trợ quân sự và hệ quả chiến lược

Một bài nghiên cứu của Viện Nghiên cứu An ninh Quốc gia Israel (INSS) công bố ngày 2/2/2026, với tiêu đề “Giảm viện trợ Mỹ cho Israel: Tính khả thi kinh tế so với chi phí chiến lược”, chỉ ra rằng thỏa thuận viện trợ hiện tại giai đoạn 2019-2028 cung cấp cho Israel 3,8 tỷ USD mỗi năm: 3,3 tỷ USD viện trợ quân sự trực tiếp và 500 triệu USD đồng tài trợ cho hệ thống phòng thủ tên lửa.

Bài nghiên cứu nhận định giá trị viện trợ đã giảm xuống còn khoảng 0,5% GDP vào năm 2025, cho thấy nền kinh tế Israel có khả năng tài trợ phần lớn an ninh hơn trước. Tuy nhiên, viện trợ vẫn chiếm khoảng 15% ngân sách quốc phòng. Sau ngày 7/10/2023, viện trợ Mỹ bổ sung bao gồm 14,6 tỷ USD viện trợ quân sự trực tiếp, 4 tỷ USD cho đánh chặn phòng thủ tên lửa và 2,4 tỷ USD cho lực lượng Mỹ trong khu vực. Theo Viện Watson, Mỹ đã chi ít nhất 22,76 tỷ USD cho hỗ trợ quân sự trực tiếp và các hoạt động khu vực liên quan đến chiến tranh từ ngày 7/10/2023 đến 30/9/2024.

Trong bối cảnh đó, Thủ tướng Benjamin Netanyahu đưa ra công thức đối lập mang tên “Super Sparta” – một quốc gia tự trang bị vũ khí, giảm phụ thuộc vào đồng minh và đầu tư hàng trăm tỷ shekel trong một thập kỷ vào sản xuất nội địa mở rộng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ngành công nghiệp quốc phòng Israel, dù mạnh về xuất khẩu, vẫn bị giới hạn trong chiến tranh, có lợi nhuận từ xuất khẩu nhưng không tạo ra điều kiện an ninh lâu dài nếu không có sự hỗ trợ của đồng minh.

Ảnh: Anna Dub / Pexels