Nhóm nghiên cứu của Giáo sư Trần Sướng (Chen Chang), Giám đốc Bệnh viện Phổi Thượng Hải, đã giành giải Nhất Giải thưởng Khoa học Công nghệ Thượng Hải năm 2026 nhờ công trình "Đổi mới công nghệ chẩn đoán và điều trị ung thư phổi giai đoạn sớm bằng trí tuệ nhân tạo". Công trình này giải quyết bài toán nan giải: phát hiện nốt phổi trên phim CT chưa đủ, cần xác định chính xác bản chất lành tính hay ác tính, đánh giá di căn hạch, lựa chọn phạm vi phẫu thuật phù hợp và theo dõi hiệu quả điều trị.

AI kết hợp đa dữ liệu giúp chẩn đoán chính xác nốt phổi

Trước đây, bác sĩ chỉ dựa vào hình ảnh CT và kinh nghiệm để đánh giá nốt phổi, dễ bỏ sót những thay đổi nguy hiểm. Nhóm của Giáo sư Trần đã kết hợp thông tin hình ảnh, đặc điểm phân tử và các nguồn dữ liệu khác để tạo ra "bản đồ ba chiều" chi tiết về nốt phổi. Công nghệ này không chỉ giúp phân biệt lành – ác mà còn đánh giá nguy cơ di căn hạch, đưa chẩn đoán từ "nhìn thấy" lên "hiểu rõ". Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín và nhận được sự quan tâm của đồng nghiệp toàn cầu.

Mô hình AI dự đoán hiệu quả điều trị trước phẫu thuật

Liệu pháp miễn dịch tân hỗ trợ (trước phẫu thuật) mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư phổi, nhưng không phải ai cũng đáp ứng tốt. Nhóm nghiên cứu đã xây dựng mô hình AI kết hợp hình ảnh học và đặc điểm phân tử để dự đoán đáp ứng điều trị ngay từ đầu, thay vì chờ kết quả sau điều trị. Họ cũng đồng xây dựng tiêu chuẩn "Phương pháp kiểm tra hiệu suất phần mềm hỗ trợ quyết định AI trong điều trị miễn dịch ung thư phổi", giúp công nghệ này được sử dụng một cách chuẩn hóa. Ngoài ra, nhóm đã tiên phong nghiên cứu môi trường vi mô khối u và tế bào đơn, đề xuất khái niệm "cân bằng động môi trường vi mô" để giải thích sự khác biệt về đáp ứng điều trị giữa các bệnh nhân.

Cân bằng giữa cắt sạch và bảo tồn tối đa trong phẫu thuật

Phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm đòi hỏi sự cân bằng giữa việc loại bỏ hoàn toàn khối u và bảo tồn tối đa mô lành. Nhóm của Giáo sư Trần đã thiết kế mô hình đánh giá rủi ro đầu tiên trên thế giới so sánh giữa cắt thùy phổi và cắt dưới thùy, giúp bác sĩ chọn phương án phù hợp cho từng bệnh nhân. Trong quá trình phẫu thuật, họ cải tiến kỹ thuật chẩn đoán bệnh lý đông lạnh trong mổ, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời để điều chỉnh phạm vi cắt bỏ. Nhóm cũng phát hiện các dấu hiệu hình thái bổ sung của ung thư phổi nguy cơ cao, góp phần hoàn thiện phân loại khối u lồng ngực của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Thử nghiệm lâm sàng và tiêu chuẩn hóa quy trình

Nhóm đã chủ trì thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III đầu tiên tại Trung Quốc về hướng dẫn phẫu thuật dựa trên bệnh lý trong mổ. Kết quả được chọn là "Nghiên cứu lâm sàng đột phá" tại Hội nghị thường niên Hiệp hội Phẫu thuật Lồng ngực Châu Âu (ESTS), một trong bốn nghiên cứu trên toàn thế giới được vinh danh. Sau đó, nhóm đã xây dựng đồng thuận chuyên gia trong nước, biến kinh nghiệm thành quy trình chuẩn, giúp các cơ sở y tế tuyến dưới áp dụng dễ dàng.

Ứng dụng rộng rãi và đào tạo quốc tế

Dưới sự hỗ trợ của Chương trình trọng điểm quốc gia "Kế hoạch 5 năm lần thứ 14" của Bộ Khoa học Công nghệ Trung Quốc, hệ thống chẩn đoán và điều trị thông minh đã được triển khai tại hơn 30 bệnh viện, mang lại lợi ích cho hơn 100.000 bệnh nhân ung thư phổi. Bệnh viện Phổi Thượng Hải, với tư cách là đơn vị đứng đầu Liên minh Chuyên khoa Phẫu thuật Lồng ngực Thượng Hải, đã xây dựng nhiều hướng dẫn lâm sàng, đồng thuận chuyên gia và tiêu chuẩn nhóm. Thông qua nền tảng STAR (Câu lạc bộ Tinh hoa Trẻ Phẫu thuật Lồng ngực), nhóm tổ chức trao đổi học thuật, phẫu thuật trình diễn và phân tích ca bệnh, đào tạo thế hệ bác sĩ trẻ. Trung tâm Đào tạo Quốc tế Phẫu thuật Lồng ngực của Đại học Đồng Tế do nhóm thành lập đã đào tạo 1.016 học viên từ 101 quốc gia, trong đó 72% đến từ các nước phát triển. Giáo sư Trần hy vọng "giải pháp Trung Quốc" này sẽ tiếp tục phục vụ bệnh nhân và thúc đẩy sự phát triển của ngành.

Ảnh: Alexas_Fotos / Pixabay