Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdoğan vừa công bố Kế hoạch Hành động AI 2026-2030, một chiến lược không chỉ đơn thuần là lộ trình công nghệ mà còn là tuyên bố về chủ quyền số và tự chủ quốc gia. Kế hoạch này được xây dựng trên bốn trụ cột: khám phá, sử dụng, sản xuất và quản trị, với cam kết huy động ít nhất 10 tỷ USD chủ yếu từ đầu tư tư nhân, hướng tới 1 GW công suất trung tâm dữ liệu vào năm 2030, thành lập Thư viện Dữ liệu Quốc gia, và đào tạo 10.000 chuyên gia AI cao cấp cùng 100.000 chuyên gia ứng dụng.

Bối cảnh cạnh tranh AI toàn cầu và vị thế của Thổ Nhĩ Kỳ

Kế hoạch này ra đời trong bối cảnh AI đã chuyển từ lĩnh vực thương mại và khoa học thành công cụ cạnh tranh quyền lực lớn. Các quốc gia có tham vọng sửa đổi trật tự tìm cách sở hữu năng lực AI, trong khi các cường quốc thiết lập tìm cách ngăn chặn đối thủ. Washington và Bắc Kinh đều nhận ra logic này: Mỹ ban hành Kế hoạch Hành động AI nhằm khóa vị thế công nghệ, Trung Quốc triển khai các sáng kiến tương tự từ vị thế thách thức. Các biện pháp kiểm soát chip, hạn chế xuất khẩu, và các gói tài trợ cơ sở hạ tầng cạnh tranh từ Washington và Bắc Kinh tới các nước Nam bán cầu đều là biểu hiện của cuộc cạnh tranh cấu trúc này.

Thổ Nhĩ Kỳ không thể cạnh tranh ở biên giới phát triển mô hình nền tảng, nhưng câu hỏi chiến lược là liệu nước này có thể xây dựng năng lực tự chủ trong các lĩnh vực quyết định tự chủ chiến lược, uy tín răn đe, đòn bẩy xuất khẩu và vị thế đàm phán trong trật tự công nghệ đang phân tầng nhanh chóng. So với thước đo đó, vị thế thực tế của Thổ Nhĩ Kỳ mạnh hơn nhiều so với các con số đầu tư tổng thể.

Nền tảng quốc phòng: AI đã được kiểm chứng chiến đấu

Trong thập kỷ qua, Thổ Nhĩ Kỳ đã xây dựng một cơ sở công nghiệp quốc phòng tích hợp AI không chỉ ở mức tham vọng mà đã vận hành thực tế. Hệ thống tự hành của Baykar đã được kiểm chứng qua nhiều chiến trường trong điều kiện chiến đấu thực tế. Tên lửa hành trình AI KEMANKEŞ đại diện cho ngưỡng chất lượng mà chỉ một số ít quốc gia vượt qua. Máy bay chiến đấu không người lái Kızılelma đã chứng minh khả năng tự động phát hiện mục tiêu trong môi trường thử nghiệm. Đạn tuần kích Kargu và Alpagu của STM sử dụng thuật toán học máy để phân loại và tấn công mục tiêu mà không phụ thuộc GPS. Các hệ thống này đã tạo ra nhu cầu từ hơn 30 quốc gia, hình thành mạng lưới quan hệ quốc phòng tạo ảnh hưởng cấu trúc.

Cuộc chiến Ukraine đã chứng minh rằng hệ thống tự hành hỗ trợ AI đã thay đổi căn bản mối quan hệ giữa năng lực công nghiệp, nhịp độ tác chiến và hiệu quả chiến lược. Sản xuất drone hàng loạt, nhắm mục tiêu hỗ trợ AI, đạn tuần kích tự động phân loại và tấn công không cần can thiệp con người đã trở thành chuẩn mực tác chiến cường độ cao. Các quốc gia quan sát cuộc chiến chống Iran năm 2026 và rút ra kết luận đúng đắn đã bắt đầu đầu tư tương ứng.

Mở rộng sang dân sự: Mô hình ngôn ngữ lớn Bilge và hệ sinh thái AI

Kế hoạch cũng thể hiện tham vọng vượt ra ngoài lĩnh vực quốc phòng. Hội đồng Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Thổ Nhĩ Kỳ (TÜBITAK) phát triển mô hình ngôn ngữ lớn nội địa mang tên Bilge, cùng các sáng kiến song song từ Baykar, Havelsan và T3 Foundation, nhằm thiết lập cơ sở hạ tầng nhận thức có chủ quyền ở cấp dân sự. Một quốc gia không thể xây dựng mô hình ngôn ngữ lớn của riêng mình thì không thể quản trị môi trường thông tin của chính mình. Kế hoạch cũng đề xuất phiếu AI cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, khu tăng trưởng AI chuyên dụng, và phòng thí nghiệm thử nghiệm để kiểm chứng các công nghệ tự hành mới nổi.

Khái niệm trung tâm của kế hoạch là tự chủ số: năng lực thiết kế, quản trị và triển khai AI theo ưu tiên quốc gia thay vì bị ràng buộc bởi kiến trúc công nghệ nhập khẩu. Đây không phải là hùng biện dân tộc chủ nghĩa mà là bài học chiến lược rút ra từ kinh nghiệm đắt giá.

Sáng kiến Mô hình Ngôn ngữ Turkic Lớn: Một lựa chọn thứ ba

Yếu tố chiến lược thú vị nhất của kế hoạch có thể là sáng kiến phát triển Mô hình Ngôn ngữ Turkic Lớn, hợp tác với Tổ chức các Quốc gia Turkic, bao gồm các nhóm phương ngữ Oghuz, Kipchak và Karluk. Đây không phải là dự án văn hóa gắn mác công nghệ, mà là hành động khởi xướng tri thức, nhằm định hình cơ sở hạ tầng nhận thức của một không gian địa chính trị trải dài từ Balkan đến Trung Á trước khi nó bị hấp thụ vào các kiến trúc mô hình ngôn ngữ được thiết kế tại California hay Bắc Kinh. Các thủ đô châu Phi, vùng Vịnh và các đối tác Nam bán cầu đang cân nhắc lựa chọn giữa hệ sinh thái Washington và Bắc Kinh sẽ chú ý. Thổ Nhĩ Kỳ là một trong số rất ít quốc gia có khả năng cung cấp một lựa chọn thứ ba đáng tin cậy trên cả khía cạnh cứng và mềm của cuộc cạnh tranh này.

Thách thức và triển vọng

Tham vọng của Kế hoạch 2026-2030 phản ánh sự hiểu biết rằng trong một thế giới đang được tổ chức lại xung quanh việc kiểm soát AI, chủ quyền đang được định nghĩa lại. Các quốc gia không thể tạo ra, quản trị và triển khai AI của riêng mình sẽ thấy rằng những quyết định quan trọng nhất đối với an ninh và định hướng chính trị của họ đang được đưa ra bởi các kiến trúc mà họ không xây dựng và không thể quản lý. Ankara dường như đã thấm nhuần rằng đây là thách thức chiến lược trung tâm của thập kỷ tới. Tuy nhiên, việc chuyển hóa nhận thức đó thành năng lực quốc gia bền vững vẫn là nhiệm vụ khó khăn hơn, không thể hoàn thành chỉ bằng một tuyên bố, dù được dàn dựng tốt đến đâu.

Theo Daily Sabah

Ảnh: Alex Knight / Pexels