Hạ viện Mỹ tuần trước đã thông qua phiên bản Dự luật Ủy quyền Quốc phòng (NDAA) của mình, giữ nguyên một điều khoản gây tranh cãi nhằm khuyến khích đồng phát triển và đồng sản xuất giữa nền công nghiệp quốc phòng Mỹ và Israel. Điều khoản này, được gọi là Section 219, đề xuất tăng cường hội nhập giữa hai nền công nghiệp quốc phòng trong bối cảnh dư luận Mỹ thay đổi mạnh mẽ về viện trợ quân sự cho Israel.
Section 219 và sự thay đổi mô hình hợp tác an ninh
Cả phiên bản Hạ viện và Thượng viện của điều khoản này đều chuyển đổi mô hình hợp tác an ninh mà Mỹ và Israel đang áp dụng. Dù đã có sự đồng sản xuất một số hệ thống vũ khí giữa hai nước, các nỗ lực trước đây thường giới hạn ở các hệ thống phòng thủ như Iron Dome. Phiên bản Hạ viện tạo ra một vị trí đại diện điều hành trong Lầu Năm Góc chịu trách nhiệm tìm kiếm và thúc đẩy các cơ hội đồng sản xuất.
Phản đối và ủng hộ từ các nghị sĩ
Hạ nghị sĩ đảng Dân chủ Ro Khanna, đến từ California, đã cố gắng nhưng không thành công trong việc thông qua một sửa đổi nhằm loại bỏ điều khoản này khi dự luật được tranh luận tại ủy ban vào tháng trước. Hạ nghị sĩ đảng Cộng hòa Thomas Massie, đến từ Kentucky, cũng là người phản đối mạnh mẽ. Trong khi đó, những người ủng hộ, bao gồm Chủ tịch Ủy ban Dịch vụ Vũ trang Hạ viện Mike Rogers (đảng Cộng hòa, Alabama), lập luận rằng điều khoản này “thực sự cải thiện giám sát và trách nhiệm giải trình của các chương trình này bằng cách chỉ định một quan chức duy nhất chịu trách nhiệm.”
Lo ngại về giám sát và rủi ro an ninh
Elias Yousif, nghiên cứu viên và quyền giám đốc Chương trình Quốc phòng Thông thường tại Trung tâm Stimson, cho rằng điều khoản này có thể tạo ra tình huống giám sát lỏng lẻo hơn so với viện trợ quân sự truyền thống vốn phải được Quốc hội phê duyệt. “Đồng sản xuất có bản chất mơ hồ hơn, tạo cơ hội cho nhánh hành pháp dễ dàng điều hướng môi trường quản lý hơn,” Yousif nói. John Ramming Chappell, cố vấn pháp lý và chính sách tại chương trình Mỹ của Trung tâm Bảo vệ Dân thường trong Xung đột, bày tỏ nghi ngờ về lợi ích mà Mỹ có thể thu được. “Mở rộng các dự án hợp tác với Israel trao cho Israel thêm đòn bẩy đối với Mỹ và khiến việc thúc đẩy trách nhiệm giải trình trong quan hệ trở nên khó khăn hơn khi các ưu tiên của chính phủ Mỹ và Israel phân kỳ và xung đột,” Chappell nói. “Hơn nữa, không rõ Mỹ sẽ thực sự được lợi bao nhiêu từ các dự án hợp tác; chúng chưa từng chịu sự giám sát đáng kể và khiến Mỹ phải đối mặt với rủi ro an ninh quốc gia tiềm ẩn.”
Thách thức tại Thượng viện và triển vọng
Mặc dù được Hạ viện thông qua, phiên bản NDAA của Thượng viện – bao gồm điều khoản Section 1217 tương ứng – có thể gặp khó khăn hơn. Một số thượng nghị sĩ đảng Dân chủ cho biết họ sẽ không bỏ phiếu cho NDAA cho đến khi có tranh luận về điều khoản này. “Dự luật của Thượng viện đã bị đình trệ, và các bước tiếp theo vẫn chưa rõ ràng, nhưng có khả năng các bên liên quan ở Thượng viện và Hạ viện sẽ thương lượng một dự luật thỏa hiệp với giả định bao gồm một số phiên bản của điều khoản này,” Chappell nói. “Mặc dù Hạ nghị sĩ Smith, thành viên xếp hạng của Ủy ban Dịch vụ Vũ trang Hạ viện, đã bày tỏ sự phản đối điều khoản này, nhưng không rõ liệu ông có thúc đẩy loại bỏ nó trong các cuộc đàm phán hay không.”
Đòn bẩy của các nhà lập pháp
Nếu NDAA được thông qua với một điều khoản như Section 219 của Hạ viện hay 1217 của Thượng viện, các nhà lập pháp có một số đòn bẩy để định hình cách thức thực thi. Yousif cho rằng họ “cần phải mạnh mẽ hơn nhiều trong việc đóng các lỗ hổng quy định mà chính quyền đã từng sử dụng để lách trách nhiệm giải trình và minh bạch. Dù là các lỗ hổng định nghĩa về cái gì cấu thành viện trợ và cái gì không, hay yêu cầu thêm cơ chế minh bạch, yêu cầu báo cáo – tôi nghĩ đó là tất cả các cơ hội và đòn bẩy tiềm năng mà các nhà lập pháp và những người khác có.”
Theo Defense News
Ảnh: Locies / Pixabay
