Lịch sử ABA ghi dấu ấn đặc biệt trong bóng rổ Mỹ: chỉ tồn tại 9 năm, giải đấu này đã mang đến cú úp rổ từ vạch ném phạt, quả bóng đỏ-trắng-xanh, cú ném ba điểm và những ngôi sao như Julius “Dr J” Erving hay George Gervin. Mùa hè 1976, ABA chính thức sáp nhập vào NBA, và chỉ 4 trong 7 đội còn lại được tiếp nhận.

ABA được thành lập cuối thập niên 1960 với vai trò đối trọng của NBA. Giải không có hợp đồng truyền hình quốc gia hay bề dày lịch sử như NBA, nhưng bù lại là sân chơi của những cú úp rổ cao, trái bóng màu đỏ-trắng-xanh và tinh thần giải trí đặc trưng. Dù sở hữu những ngôi sao lớn như Walt “Clyde” Frazier, Lew Alcindor, Wilt Chamberlain và Oscar Robertson, NBA đầu thập niên 1970 vẫn bị xem là chậm và cứng nhắc, nên ABA đảm nhận nhiệm vụ kéo bóng rổ tiến lên.

Lịch sử ABA: 9 năm tồn tại và những đổi mới mang tính cách mạng

Vẫn bị xem là giải đấu hạng dưới trong thập niên 1970, ABA hy vọng ép NBA phải sáp nhập và cần mọi tài năng có thể tìm thấy. Chính vì thế, giải đấu này trao cơ hội cho những cầu thủ chưa tốt nghiệp đại học, điều mà NBA cấm. Spencer Haywood, huy chương vàng Olympic 1968, được ABA chọn trước khi rời ghế nhà trường và ngay năm đầu tiên tại Denver giành cả danh hiệu Tân binh xuất sắc nhất lẫn MVP. Thành công của ông mở đường cho những cầu thủ trẻ khác như Ralph Simpson.

Simpson, từng ghi gần 30 điểm/trận trong một mùa tại Michigan State, sau này trở thành cầu thủ 5 lần dự All-Star ABA và là cha của nghệ sĩ từng đoạt giải Grammy India Arie. Anh kể cha mình bị đau tim khi anh đang học đại học. “Spencer bảo tôi sang chơi cùng cậu ấy. Tôi muốn ở lại trường, nhưng nhận được chút tiền và thế là tôi tới Denver”, anh nhớ lại. “ABA cho chúng tôi cơ hội phát triển. Tôi có lẽ chưa sẵn sàng cho NBA, nhưng sau một hai năm, tôi bắt đầu tiến bộ.”

Không chỉ tạo bệ phóng cho cầu thủ, ABA còn là nơi quy tụ những cá tính khó quên. Warren Jabali, hậu vệ mà Simpson đánh giá có lẽ là toàn diện nhất từng chơi ở Denver, từng muốn cả đội tẩy chay một trận All-Star tại Virginia vì khách sạn yêu cầu các cầu thủ ở tầng hầm. Dù kế hoạch tẩy chay không thành, ban lãnh đạo vẫn cắt hợp đồng với Jabali ngay khi đội trở về Denver; sau đó ông chuyển đến châu Phi.

Dr J kèm George Gervin trong những buổi tập một chống một

Trước khi trở thành tay ghi điểm lừng danh của NBA với biệt danh Iceman, George Gervin từng bị xem là “hàng lỗi”. Một vụ ẩu đả thời đại học khiến anh mang tiếng xấu; dù ghi gần 30 điểm/trận cho Đại học Eastern Michigan ở năm thứ hai, Gervin vẫn không lọt vào tầm ngắm của NBA. Anh chơi một năm tại CBA trước khi thử việc ở ABA và được Virginia Squires ký hợp đồng nhờ khả năng ném bóng, dù không qua vòng draft.

“Tôi đến khi còn trẻ và thiếu kinh nghiệm, bước vào một thế giới cần ai đó dẫn dắt”, Gervin kể. Người dẫn dắt đó là Julius “Dr J” Erving, đồng đội của anh tại Virginia Squires. Sau mỗi buổi tập, Erving giữ Gervin ở lại sân chơi một chống một. “Ông ấy ném bóng cho tôi và bảo: ‘Mày với tao chơi một chống một’. Thực ra ông ấy không cạnh tranh với tôi, mà đang chuẩn bị cho tôi, xem tôi được làm từ chất liệu gì.”

Gervin, người 4 lần trong 5 mùa giải từ 1978 đến 1982 dẫn đầu NBA về điểm số, thừa nhận mình nợ Dr J cả một sự nghiệp. “Ông ấy giúp tôi xây dựng sự tự tin và lòng tự trọng, giúp tôi hiểu mình đủ khả năng chơi ở giải đấu này”, Iceman nói. Tình bạn giữa hai người kéo dài hàng chục năm, qua vô số lần gặp gỡ kể từ những buổi tập một chống một tại Virginia.

Cú úp rổ lịch sử ngày 27/1/1976

Ngày 27/1/1976, ABA tổ chức cuộc thi úp rổ chuyên nghiệp hiện đại đầu tiên trong trận All-Star. Vì không có kinh phí thuê nghệ sĩ biểu diễn giữa giờ, ban tổ chức sắp xếp một cuộc thi úp rổ với sự góp mặt của Erving, Gervin và David Thompson – vận động viên nhảy tốt bậc nhất thời điểm đó. Dr J giành chiến thắng với cú bay từ vạch ném phạt như Siêu nhân.

Gervin cười nhớ lại màn trình diễn của chính mình: “Tôi tệ lắm! Tôi biết mình không thể thắng David Thompson hay Doc, nên chỉ là một phần của show diễn. Tôi đủ dũng cảm để chấp nhận thất bại – trở thành một phần của điều lớn hơn những gì tôi từng nghĩ.” Anh vẫn biết cái tên mình góp mặt sẽ kéo khán giả: “Trò chơi về cơ bản là giải trí. Là ABA, đó là tất cả những gì chúng tôi theo đuổi – giải trí.”

Ralph Simpson, khi ấy là đồng đội của Thompson tại Denver, tiết lộ anh từng nghĩ bạn mình sẽ thắng: “Tôi bảo Julius rằng David sẽ thắng. Nhưng có lẽ David hơi run khi đối diện với đẳng cấp của Dr J. Vào vòng cuối, David đang dẫn điểm nhưng bỏ lỡ cú úp rổ xoay 360 độ, còn Julius không bỏ lỡ một pha nào.” Simpson đùa rằng anh nghĩ chân Dr J đã chạm vạch ném phạt nhưng không dám nói ra vì sợ Dr J giận.

ABA sau sáp nhập NBA: 4 đội, 12 suất All-Star 1977

Mùa hè 1976, sau 9 năm tồn tại, ABA chính thức sáp nhập với NBA. Bốn trong bảy đội còn lại được tiếp nhận là Indiana Pacers, San Antonio Spurs, New York Nets và Denver Nuggets. Ralph Simpson kể rằng, theo lời ông, một phần điều kiện để Denver vào NBA là ông phải bị chuyển tới Detroit chơi cho Pistons – đội bóng quê nhà; dù ông không chắc điều đó là sự thật. “Điều đó khiến tôi rơi nước mắt. Tôi nhìn lên khán đài và thấy bố tôi cũng đang khóc”, anh xúc động nhớ lại.

Bốn đội ABA được tiếp nhận vào NBA năm 1976
Indiana Pacers
San Antonio Spurs
New York Nets
Denver Nuggets

Việc sáp nhập không mang lại lợi ích cho tất cả: hàng chục cầu thủ mất việc. Nhưng với Gervin, đó là cơ hội để chứng minh giá trị của những người từng chơi ABA. “Chúng tôi chơi với sự tự tôn và để người hâm mộ NBA biết rằng chúng tôi là thật và chúng tôi biết chơi bóng”, ông nói. Chỉ một năm sau, tại NBA All-Star 1977, một nửa trong 24 vị trí trong danh sách là các cựu binh ABA, gồm Erving, Gervin và Thompson. Năm mươi năm sau thương vụ sáp nhập, những con người ấy vẫn là minh chứng sống cho tầm ảnh hưởng lâu dài của ABA. “Tôi nghĩ đó là dấu hiệu cho thấy chúng tôi không hề nói dối”, Gervin khép lại câu chuyện.

Theo The Guardian

Ảnh: cottonbro studio / Pexels