Vào tháng 5/2024, các công nhân bốc xếp tại cảng Cartagena của Tây Ban Nha đã bất ngờ khi phát hiện tàu chở hàng thương mại Borkum, xuất phát từ Chennai (Ấn Độ), đang chở hàng quân sự cho cảng Ashdod của Israel, chỉ cách Dải Gaza 30 km. Các tài liệu hải quan cho thấy lô hàng gồm 20 tấn động cơ tên lửa, 12,5 tấn rocket gắn thuốc nổ và 1.500 kg chất nổ đặc biệt do các công ty quốc phòng Ấn Độ, bao gồm Premier Explosives Ltd và Munitions India Ltd (do nhà nước sở hữu), sản xuất. Những công nhân Tây Ban Nha đã từ chối dỡ hàng, và chính phủ nước này sau đó không cho tàu cập cảng.
Đúng một tháng sau, ngày 6/6/2024, một cuộc không kích của Israel nhằm vào một trường học của Liên Hợp Quốc đang làm nơi trú ẩn cho dân thường tại trại tị nạn Nuseirat ở trung tâm Gaza. Khi người dân tìm kiếm người sống sót giữa đống đổ nát, họ phát hiện các mảnh vỡ của tên lửa có dòng chữ “Made in India”. Vụ tấn công khiến ít nhất 33 người Palestine thiệt mạng và hàng chục người bị thương.
Cuộc điều tra toàn diện của Amnesty International
Gần đây, Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu, bác bỏ khẳng định của Phó Tổng thống Mỹ J.D. Vance rằng Mỹ là đồng minh không thể thay thế duy nhất của Israel, đã nhận xét rằng Israel còn có Ấn Độ là một người bạn mạnh mẽ. Bình luận này có ý nghĩa sâu sắc hơn sau khi tổ chức Amnesty International công bố một báo cáo điều tra dài 42 trang, tái hiện chi tiết nhất về vai trò của Ấn Độ trong chuỗi cung ứng quốc phòng thời chiến của Israel. Thay vì dựa vào các quan chức tình báo giấu tên hay tài liệu bị rò rỉ, Amnesty đã kiên trì tái tạo mạng lưới này bằng các khai báo hải quan, hồ sơ doanh nghiệp, vận đơn và hồ sơ xuất khẩu.
Kết quả là một cơ sở dữ liệu với 2.596 lô hàng được xuất khẩu từ Ấn Độ trong khoảng thời gian từ ngày 7/10/2023 đến ngày 30/11/2025, bao gồm vũ khí quân sự, linh kiện đạn dược, phụ tùng xe bọc thép và các thiết bị quốc phòng khác, cung cấp cho các công ty Israel có liên hệ chặt chẽ với lực lượng vũ trang nước này. Báo cáo xác định có 390.516 linh kiện súng nhỏ cấp quân sự được vận chuyển từ Ấn Độ kể từ khi chiến tranh Gaza bắt đầu, bao gồm các bộ phận cho vũ khí tự động, bộ phận kích hoạt, nòng súng và các cụm lắp ghép khác dành riêng cho súng quân dụng. Nhóm nghiên cứu cũng ghi nhận 564.970 linh kiện bom đạn, bao gồm vỏ đạn pháo, linh kiện đầu đạn UAV và các bộ phận khác dùng để sản xuất đạn dược. Ngoài ra còn có 298 linh kiện cho xe quân sự, được cung cấp cho các nhà sản xuất Israel chế tạo thiết bị cho lực lượng vũ trang nước này.
Sự tham gia của doanh nghiệp nhà nước và tư nhân
Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của báo cáo là chuỗi cung ứng có sự tham gia của cả doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. Trong số các đơn vị thuộc khu vực công, Amnesty xác định Munitions India, Advanced Weapons and Equipment India Ltd và India Optel Ltd là những nhà sản xuất có sản phẩm đi vào chuỗi cung ứng quốc phòng Israel. Những công ty này do chính phủ Ấn Độ sở hữu toàn bộ và được thành lập sau khi Hội đồng Nhà máy Ordnance được tái cơ cấu vào năm 2021. Bên cạnh đó là các công ty tư nhân như Premier Explosives Ltd, Kalyani Strategic Systems, Indo-MIM, Ashoka Manufacturing và những đơn vị khác chuyên sản xuất linh kiện pháo, chất nổ, sản phẩm kỹ thuật chính xác và các bộ phận kim loại.
Phát hiện quan trọng nhất trong báo cáo có lẽ là sự tồn tại của các liên doanh thể hiện mối quan hệ công nghiệp ngày càng chặt chẽ giữa Ấn Độ và Israel. Báo cáo nêu bật PLR Systems, một liên doanh giữa Israel Weapon Industries, và Alpha Elsec Defence & Aerospace Systems, được thành lập với Elbit Systems. Các công ty này tượng trưng cho sự chuyển đổi rộng hơn trong hợp tác quốc phòng Ấn-Israel, từ quan hệ mua-bán truyền thống sang cùng nhau sản xuất thiết bị quốc phòng theo sáng kiến “Make in India” của Ấn Độ. Công nghệ Israel và năng lực sản xuất của Ấn Độ đã trở nên bổ trợ lẫn nhau. Các sản phẩm được xác định trong cuộc điều tra của Amnesty không chảy vào một thị trường toàn cầu vô danh mà được vận chuyển đến ba trong số các công ty quốc phòng lớn nhất Israel: Elbit Systems, Israel Aerospace Industries (IAI) và Rafael Advanced Defence Systems. Amnesty mô tả các công ty này là những nhà cung cấp chính cho quân đội Israel và cho rằng việc tiếp tục chuyển hàng cho họ sau tháng 10/2023 là trọng tâm của báo cáo.
Mạng lưới công nghiệp thay vì thị trường xuất khẩu thông thường
Bức tranh hiện ra là một mạng lưới công nghiệp thay vì một thị trường xuất khẩu thông thường. Các công ty Ấn Độ sản xuất linh kiện, các hãng quốc phòng Israel tích hợp chúng vào các hệ thống vũ khí lớn hơn, và những hệ thống đó cuối cùng trở thành một phần trong các hoạt động quân sự của Israel. Trong nhiều thập kỷ, Ấn Độ chủ yếu là một trong những nước nhập khẩu thiết bị quân sự lớn nhất thế giới. Israel là một trong những nhà cung cấp chính, đặc biệt sau cuộc chiến Kargil năm 1999, khi New Delhi ngày càng chuyển sang sử dụng hệ thống giám sát, UAV, tên lửa và đạn dược chính xác của Israel. Chính quyền Thủ tướng Narendra Modi với sự nhấn mạnh vào “Atmanirbhar Bharat” và “Make in India” đã khuyến khích các nhà sản xuất quốc phòng nước ngoài thiết lập cơ sở sản xuất tại Ấn Độ. Các công ty Israel là một trong những đơn vị đầu tiên hưởng ứng chính sách này, thành lập liên doanh với các doanh nghiệp Ấn Độ để sản xuất UAV, đạn dược, sản phẩm kỹ thuật chính xác và linh kiện tên lửa. Theo thời gian, Ấn Độ không chỉ trở thành khách hàng mà còn là một phần không thể thiếu trong mạng lưới sản xuất quốc phòng của Israel.
Báo cáo của Amnesty đóng góp đáng kể khi xác định không chỉ các sản phẩm mà còn cả kiến trúc của chuỗi cung ứng. Một đầu là các nhà sản xuất Ấn Độ, một số thuộc sở hữu nhà nước, một số tư nhân và một số là liên doanh Ấn-Israel được tạo ra để kết hợp công nghệ Israel với năng lực sản xuất chi phí thấp hơn của Ấn Độ. Đầu kia là ba trụ cột của ngành công nghiệp quốc phòng Israel: Elbit Systems, IAI và Rafael Advanced Defence Systems. Các công ty này phát triển một số nền tảng quân sự nổi tiếng nhất của Israel, bao gồm UAV, đạn dược dẫn đường, hệ thống tên lửa, pháo và công nghệ tác chiến điện tử. Theo Amnesty, các linh kiện sản xuất tại Ấn Độ đã đi vào chuỗi cung ứng của cả ba công ty này sau ngày 7/10/2023.
Những người ủng hộ quan hệ đối tác chiến lược Ấn Độ-Israel cho rằng hợp tác quốc phòng là một quyết sách có chủ quyền dựa trên an ninh quốc gia, hợp tác công nghệ và cơ hội kinh tế. Ấn Độ đã đầu tư mạnh mẽ để trở thành trung tâm sản xuất quốc phòng toàn cầu, và xuất khẩu là trọng tâm của tham vọng đó. Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về mối quan hệ của Ấn Độ với Israel tập trung vào các hội nghị thượng đỉnh, hợp tác tình báo, các thỏa thuận tên lửa và các lá phiếu tại Liên Hợp Quốc. Báo cáo của Amnesty đã đưa cuộc trò chuyện vào các nhà máy, xưởng cơ khí, xưởng đúc, cơ quan hải quan và vận đơn. Nó cho thấy sự ủng hộ của Ấn Độ không còn chỉ được đo bằng tuyên bố chính trị hay các phiếu trắng tại LHQ, mà ngày càng được nhúng vào các dây chuyền sản xuất, lô hàng xuất khẩu và chuỗi cung ứng quốc phòng toàn cầu nuôi dưỡng chiến tranh hiện đại.
Theo Frontline Magazine
Ảnh: MICHOFF / Pixabay
